Lường là gì? 💭 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lường

Lường là gì? Lường là động từ chỉ hành động đo đạc, ước tính hoặc dự đoán trước một việc gì đó. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa lừa dối, gian dối trong cụm “lường gạt”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “lường” chính xác ngay bên dưới!

Lường nghĩa là gì?

Lường là động từ có hai nghĩa chính: một là đo lường, ước tính; hai là lừa dối, gian trá. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.

Trong tiếng Việt, từ “lường” có các cách hiểu:

Nghĩa 1 – Đo đạc, ước tính: Hành động tính toán, dự đoán trước. Ví dụ: “Khó lường trước được chuyện gì sẽ xảy ra.”

Nghĩa 2 – Lừa dối: Dùng trong cụm “lường gạt” chỉ hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích. Ví dụ: “Hắn lường gạt nhiều người.”

Nghĩa mở rộng: Xuất hiện trong các từ ghép như “liệu lường” (tính toán, cân nhắc), “đo lường” (xác định số lượng), “lường trước” (dự đoán).

Lường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lường” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “量” (lượng) nghĩa là đo, tính toán. Theo thời gian, từ này được Việt hóa và phát triển thêm nghĩa lừa dối trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “lường” khi nói về việc ước tính, dự đoán hoặc diễn tả hành vi lừa dối.

Cách sử dụng “Lường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lường” trong tiếng Việt

Nghĩa đo đạc: Thường đi với “trước”, “được”, “không”. Ví dụ: lường trước, không lường được, khó lường.

Nghĩa lừa dối: Thường kết hợp với “gạt” thành cụm “lường gạt”. Ví dụ: bị lường gạt, kẻ lường gạt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lường”

Từ “lường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tình hình kinh tế biến động khó lường.”

Phân tích: Nghĩa dự đoán – diễn tả sự việc khó dự đoán trước.

Ví dụ 2: “Anh ta lường gạt bà cụ hàng chục triệu đồng.”

Phân tích: Nghĩa lừa dối – hành vi gian trá chiếm đoạt tài sản.

Ví dụ 3: “Cần liệu lường kỹ trước khi đưa ra quyết định.”

Phân tích: Nghĩa tính toán, cân nhắc cẩn thận.

Ví dụ 4: “Không ai lường trước được tai nạn sẽ xảy ra.”

Phân tích: Nghĩa dự đoán – việc ngoài khả năng tiên liệu.

Ví dụ 5: “Hậu quả của việc này thật khôn lường.”

Phân tích: Nghĩa ước tính – diễn tả mức độ nghiêm trọng không thể đo đếm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lường” với “lườm” (liếc mắt tức giận).

Cách dùng đúng: “Khó lường trước” (dự đoán) ≠ “Lườm nguýt” (ánh mắt giận dữ).

Trường hợp 2: Nhầm “lường gạt” với “lừa gạt” – cả hai đều đúng nhưng “lừa gạt” phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.

Cách dùng đúng: Cả “lường gạt” và “lừa gạt” đều chấp nhận được.

“Lường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đo lường Thành thật
Ước tính Trung thực
Dự đoán Ngay thẳng
Liệu lường Chân thành
Lừa gạt Đáng tin cậy
Gian dối Minh bạch

Kết luận

Lường là gì? Tóm lại, lường là từ mang hai nghĩa: đo đạc, dự đoán và lừa dối. Hiểu đúng từ “lường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong từng ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.