Ngoại Phạm là gì? 🚫 Nghĩa, giải thích pháp luật

Ngoại phạm là gì? Ngoại phạm là bằng chứng chứng minh một người không có mặt tại hiện trường vào thời điểm xảy ra tội phạm, từ đó loại trừ khả năng người đó là thủ phạm. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong điều tra hình sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về ngoại phạm ngay bên dưới!

Ngoại phạm là gì?

Ngoại phạm là chứng cứ xác nhận rằng một người đang ở nơi khác vào thời điểm tội phạm xảy ra, chứng minh họ không thể thực hiện hành vi phạm tội. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật và tố tụng hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “ngoại phạm” có các cách hiểu:

Trong pháp luật: Ngoại phạm là căn cứ pháp lý giúp minh oan cho nghi phạm. Ví dụ: camera ghi hình, nhân chứng xác nhận sự có mặt ở nơi khác.

Trong đời sống: Ngoại phạm thường được nhắc đến trong các vụ án, phim trinh thám khi điều tra viên xác minh lời khai của nghi can.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi “ngoại phạm” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ lý do biện minh cho việc không tham gia vào một sự việc nào đó.

Ngoại phạm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoại phạm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ngoại” nghĩa là bên ngoài, “phạm” nghĩa là phạm tội. Thuật ngữ này tương đương với từ “alibi” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin nghĩa là “ở nơi khác”.

Sử dụng “ngoại phạm” khi nói về bằng chứng chứng minh sự vắng mặt tại hiện trường vụ án.

Cách sử dụng “Ngoại phạm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại phạm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoại phạm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bằng chứng hoặc lý do chứng minh không có mặt tại hiện trường. Ví dụ: có ngoại phạm, chứng minh ngoại phạm.

Trong cụm từ: Thường đi kèm với các động từ như “có”, “chứng minh”, “xác nhận”, “kiểm tra”. Ví dụ: “Anh ta có ngoại phạm hoàn hảo.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại phạm”

Từ “ngoại phạm” được dùng phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và đời sống:

Ví dụ 1: “Nghi phạm có ngoại phạm vì lúc đó đang ở bệnh viện.”

Phân tích: Dùng để chỉ bằng chứng xác nhận sự vắng mặt tại hiện trường.

Ví dụ 2: “Cảnh sát đang xác minh ngoại phạm của tất cả nghi can.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều tra hình sự.

Ví dụ 3: “Camera an ninh đã chứng minh ngoại phạm cho anh ấy.”

Phân tích: Ngoại phạm được xác nhận bằng bằng chứng kỹ thuật.

Ví dụ 4: “Nhân chứng xác nhận ngoại phạm của bị cáo trước tòa.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh xét xử pháp lý.

Ví dụ 5: “Không có ngoại phạm khiến anh ta trở thành nghi phạm chính.”

Phân tích: Thiếu ngoại phạm làm tăng mức độ nghi ngờ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại phạm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại phạm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoại phạm” với “ngoại tình” hoặc “ngoại lệ”.

Cách dùng đúng: “Ngoại phạm” chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chứng minh không có mặt tại hiện trường.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngoại phạn” hoặc “ngoại phàm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoại phạm” với dấu nặng ở chữ “phạm”.

“Ngoại phạm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại phạm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bằng chứng vắng mặt Có mặt tại hiện trường
Chứng cứ minh oan Bằng chứng buộc tội
Alibi Tang chứng
Lý do biện minh Chứng cứ phạm tội
Căn cứ ngoại trừ Vật chứng
Bằng chứng xác nhận Nhân chứng buộc tội

Kết luận

Ngoại phạm là gì? Tóm lại, ngoại phạm là bằng chứng chứng minh một người không có mặt tại hiện trường khi tội phạm xảy ra. Hiểu đúng từ “ngoại phạm” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.