Ngoác là gì? 🤏 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Ngoác là gì? Ngoác là động từ chỉ hành động mở rộng miệng, há to hoặc banh ra một cách quá mức. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả biểu cảm khuôn mặt hoặc trạng thái của vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngoác” ngay bên dưới!

Ngoác nghĩa là gì?

Ngoác là động từ diễn tả hành động mở to, há rộng hoặc banh ra quá mức bình thường, thường dùng để chỉ miệng hoặc vật có thể mở ra. Đây là từ thuần Việt mang tính gợi hình cao.

Trong tiếng Việt, từ “ngoác” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động há miệng to, mở rộng quá mức. Ví dụ: “Nó ngoác miệng ra cười.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả vật bị rách, toác ra. Ví dụ: “Cái áo bị ngoác một đường.”

Trong giao tiếp: Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi miêu tả ai đó há miệng quá to, thiếu tự nhiên.

Ngoác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoác” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hành động mở rộng, banh ra một cách sinh động. Từ này gắn liền với cách diễn đạt giàu hình ảnh của người Việt.

Sử dụng “ngoác” khi muốn miêu tả hành động há miệng to hoặc vật bị rách, mở toang.

Cách sử dụng “Ngoác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoác” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động mở to, há rộng. Ví dụ: ngoác miệng, ngoác mồm.

Tính từ: Miêu tả trạng thái bị rách, toác ra. Ví dụ: rách ngoác, toang ngoác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoác”

Từ “ngoác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé ngoác miệng khóc toáng lên.”

Phân tích: Động từ miêu tả hành động há miệng to khi khóc.

Ví dụ 2: “Cô ấy ngoác mồm ra cười sảng khoái.”

Phân tích: Diễn tả cách cười thoải mái, há miệng rộng.

Ví dụ 3: “Cái túi bị rách ngoác một đường dài.”

Phân tích: Miêu tả vật bị rách toang, mở rộng ra.

Ví dụ 4: “Đừng có ngoác miệng ra như thế, xấu lắm!”

Phân tích: Lời nhắc nhở về cách há miệng quá to, thiếu duyên.

Ví dụ 5: “Con cá ngoác mang thở dốc.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động mở rộng mang cá.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoác” với “ngoạc” (dấu câu).

Cách dùng đúng: “Ngoác miệng” (không phải “ngoạc miệng”).

Trường hợp 2: Dùng “ngoác” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ngoác” trong văn nói hoặc văn phong thân mật, tránh dùng trong văn bản chính thức.

“Ngoác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngậm
Banh Khép
Toác Mím
Mở rộng Chặt
Hoác Đóng
Phành Bịt

Kết luận

Ngoác là gì? Tóm lại, ngoác là động từ chỉ hành động mở to, há rộng quá mức. Hiểu đúng từ “ngoác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.