Ngoặc Đơn là gì? () Nghĩa, giải thích ngôn ngữ

Ngoặc đơn là gì? Ngoặc đơn là dấu câu có hình dạng ( ) dùng để chú thích, bổ sung thông tin hoặc giải thích thêm cho nội dung chính trong câu. Đây là một trong những dấu câu quan trọng giúp văn bản rõ ràng, mạch lạc hơn. Cùng tìm hiểu cách sử dụng ngoặc đơn đúng chuẩn và các lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Ngoặc đơn là gì?

Ngoặc đơn là dấu câu gồm hai nửa đối xứng ( ) dùng để đánh dấu phần chú thích, giải thích hoặc bổ sung thông tin phụ cho nội dung chính. Đây là danh từ chỉ một loại ký hiệu trong hệ thống dấu câu tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “ngoặc đơn” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Dấu câu ( ) dùng để chứa thông tin bổ sung, giải thích mà không làm gián đoạn mạch văn chính.

Trong toán học: Ngoặc đơn dùng để nhóm các phép tính, xác định thứ tự ưu tiên tính toán. Ví dụ: (2 + 3) × 4 = 20.

Trong lập trình: Ngoặc đơn được sử dụng để gọi hàm, nhóm biểu thức hoặc xác định tham số.

Ngoặc đơn có nguồn gốc từ đâu?

Ngoặc đơn có nguồn gốc từ hệ thống dấu câu phương Tây, du nhập vào tiếng Việt trong quá trình La-tinh hóa chữ viết. Trước đó, văn tự Hán Nôm không sử dụng loại dấu này.

Sử dụng “ngoặc đơn” khi cần chú thích, giải thích hoặc bổ sung thông tin mà không muốn làm rối mạch văn chính.

Cách sử dụng “Ngoặc đơn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “ngoặc đơn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoặc đơn” trong tiếng Việt

Chú thích, giải thích: Đặt phần giải thích trong ngoặc đơn ngay sau từ cần làm rõ. Ví dụ: Hà Nội (thủ đô Việt Nam) có lịch sử ngàn năm văn hiến.

Bổ sung thông tin: Thêm dữ liệu phụ như năm sinh, nguồn trích dẫn. Ví dụ: Nguyễn Du (1766–1820) là đại thi hào dân tộc.

Đánh số thứ tự: Dùng ngoặc đơn để liệt kê. Ví dụ: (1), (2), (3) hoặc (a), (b), (c).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoặc đơn”

Từ “ngoặc đơn” được dùng linh hoạt trong văn bản hành chính, học thuật và đời sống:

Ví dụ 1: “Vitamin C (axit ascorbic) giúp tăng cường miễn dịch.”

Phân tích: Ngoặc đơn chứa tên khoa học, giải thích thuật ngữ.

Ví dụ 2: “Công ty ABC (sau đây gọi là Bên A) cam kết thực hiện hợp đồng.”

Phân tích: Ngoặc đơn dùng để định nghĩa viết tắt trong văn bản pháp lý.

Ví dụ 3: “Bài hát này rất hay (theo ý kiến cá nhân tôi).”

Phân tích: Ngoặc đơn chứa quan điểm cá nhân, tách biệt với nội dung chính.

Ví dụ 4: “Tính: (5 + 3) × 2 = ?”

Phân tích: Ngoặc đơn trong toán học xác định thứ tự tính toán.

Ví dụ 5: “Xem thêm tại trang 45 (Phụ lục B).”

Phân tích: Ngoặc đơn dẫn nguồn tham khảo bổ sung.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoặc đơn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “ngoặc đơn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Lạm dụng ngoặc đơn khiến câu văn rối rắm.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi thông tin thực sự cần bổ sung, tránh chèn quá nhiều ngoặc đơn trong một câu.

Trường hợp 2: Đặt dấu chấm sai vị trí với ngoặc đơn.

Cách dùng đúng: Nếu ngoặc đơn nằm cuối câu, dấu chấm đặt sau ngoặc đóng. Ví dụ: “Anh ấy đến muộn (như mọi khi).”

Trường hợp 3: Nhầm lẫn ngoặc đơn ( ) với ngoặc vuông [ ].

Cách dùng đúng: Ngoặc vuông dùng cho chú thích trong trích dẫn, ngoặc đơn dùng cho giải thích thông thường.

“Ngoặc đơn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ngoặc đơn”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt
Dấu ngoặc tròn Ngoặc vuông [ ]
Dấu đơn Ngoặc kép ” “
Parenthesis (tiếng Anh) Ngoặc nhọn { }
Dấu ngoặc ( ) Ngoặc góc < >
Ký hiệu chú thích Dấu gạch ngang –
Dấu câu bổ sung Dấu phẩy ,

Kết luận

Ngoặc đơn là gì? Tóm lại, ngoặc đơn là dấu câu ( ) dùng để chú thích, bổ sung thông tin trong văn bản. Hiểu đúng cách dùng “ngoặc đơn” giúp bạn viết văn bản rõ ràng, chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.