Thất cử là gì? 😔 Nghĩa Thất cử
Thất cử là gì? Thất cử là việc không giành được chiến thắng trong một cuộc bầu cử hoặc tranh cử vào một vị trí, chức vụ nào đó. Đây là thuật ngữ chính trị phổ biến, thường xuất hiện trong các cuộc bầu cử từ địa phương đến quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thất cử” ngay bên dưới!
Thất cử là gì?
Thất cử là việc một ứng cử viên không đạt đủ số phiếu bầu cần thiết để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Đây là từ Hán Việt, thuộc loại động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “thất cử” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc thua cuộc trong bầu cử, không được bầu chọn vào vị trí mong muốn.
Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về sự thất bại trong việc tranh cử bất kỳ chức vụ nào, từ trưởng thôn đến tổng thống.
Trong chính trị: Thất cử là một phần tất yếu của nền dân chủ, phản ánh ý chí của cử tri đối với ứng viên.
Thất cử có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thất cử” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “thất” (失) nghĩa là mất, thua và “cử” (舉) nghĩa là bầu, cử. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt cùng với các khái niệm về bầu cử dân chủ.
Sử dụng “thất cử” khi nói về kết quả không thành công trong các cuộc bầu cử, tranh cử.
Cách sử dụng “Thất cử”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất cử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thất cử” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động thua cuộc bầu cử. Ví dụ: Ông ấy đã thất cử trong cuộc bầu cử vừa qua.
Danh từ: Chỉ sự kiện, kết quả thua cuộc. Ví dụ: Sau thất cử, ông trở về quê hương.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất cử”
Từ “thất cử” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử:
Ví dụ 1: “Sau khi thất cử, ứng viên đã gửi lời chúc mừng đến đối thủ.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc thua cuộc bầu cử.
Ví dụ 2: “Thất cử không có nghĩa là thất bại hoàn toàn.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện thua cuộc.
Ví dụ 3: “Nhiều chính trị gia nổi tiếng từng thất cử trước khi thành công.”
Phân tích: Động từ chỉ trải nghiệm thua cuộc trong quá khứ.
Ví dụ 4: “Bài phát biểu sau thất cử của ông được đánh giá cao.”
Phân tích: Danh từ chỉ thời điểm sau khi thua cuộc bầu cử.
Ví dụ 5: “Dù thất cử, ông vẫn tiếp tục cống hiến cho cộng đồng.”
Phân tích: Động từ thể hiện kết quả bầu cử không như mong đợi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất cử”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất cử” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thất cử” với “thất thủ” (mất thành trì).
Cách dùng đúng: “Ông ấy thất cử” (không phải “thất thủ” khi nói về bầu cử).
Trường hợp 2: Dùng “thất cử” cho các cuộc thi không phải bầu cử.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thất cử” cho bầu cử, không dùng cho thi đấu thể thao hay thi tuyển.
“Thất cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất cử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thua cử | Đắc cử |
| Rớt bầu cử | Thắng cử |
| Không trúng cử | Trúng cử |
| Thất bại bầu cử | Chiến thắng bầu cử |
| Thua phiếu | Được bầu |
| Bị loại | Đương cử |
Kết luận
Thất cử là gì? Tóm lại, thất cử là việc không giành chiến thắng trong bầu cử. Hiểu đúng từ “thất cử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính trị chính xác hơn.
