Lể là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lể
Lể là gì? Lể là động từ chỉ hành động dùng vật nhọn để khều, nậy hoặc lấy vật gì đó ra khỏi một chỗ hẹp, kín. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi nói về việc lấy dằm, gai hoặc mở nắp chai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “lể” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Lể nghĩa là gì?
Lể là động từ chỉ hành động dùng đầu nhọn của dao, kim hoặc vật sắc để khều, nậy, lấy một vật nhỏ ra khỏi chỗ kín hoặc chật hẹp. Đây là từ thuần Việt, thường gặp trong giao tiếp dân gian.
Trong tiếng Việt, từ “lể” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong y học dân gian: “Lể” thường dùng khi nói về việc lấy dằm, gai, mảnh vụn găm vào da thịt. Ví dụ: “Lể cái dằm ra khỏi tay” – dùng kim hoặc vật nhọn để khều dằm ra.
Trong đời sống hằng ngày: Từ này còn dùng khi mở nắp chai, hộp bằng cách dùng vật nhọn để nậy. Ví dụ: “Lể nắp chai bia” – dùng đồ mở nắp hoặc vật cứng để bật nắp.
Trong phương ngữ: Một số vùng miền dùng “lể” với nghĩa tương tự “khều”, “nậy”, “cạy” tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lể”
Từ “lể” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để chỉ hành động khều, nậy bằng vật nhọn. Đây là từ đơn âm tiết, ngắn gọn và dễ hiểu.
Sử dụng “lể” khi muốn diễn tả hành động dùng đầu nhọn để lấy vật gì đó ra khỏi chỗ kín, hẹp hoặc nậy mở nắp đậy.
Cách sử dụng “Lể” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lể” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lể” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lể” thường dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường. Ví dụ: “Lể giùm tao cái dằm ở ngón tay với.”
Trong văn viết: “Lể” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn hoặc hướng dẫn thực hành khi cần diễn tả hành động cụ thể, chi tiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lể”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lể” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ dùng kim lể cái dằm tre ra khỏi chân con.”
Phân tích: Hành động dùng kim để khều dằm găm trong da.
Ví dụ 2: “Anh ấy lể nắp chai bằng cái mở nắp.”
Phân tích: Dùng dụng cụ để nậy, bật nắp chai ra.
Ví dụ 3: “Cẩn thận khi lể gai, đừng để nhiễm trùng.”
Phân tích: Lời nhắc nhở khi lấy gai nhọn ra khỏi da.
Ví dụ 4: “Đứa bé khóc vì sợ lể dằm.”
Phân tích: Miêu tả cảm xúc sợ đau khi bị khều dằm.
Ví dụ 5: “Bà dùng đầu dao nhỏ lể mắt khoai trước khi nấu.”
Phân tích: Hành động khều bỏ phần mắt khoai bằng dao nhọn.
“Lể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khều | Nhét |
| Nậy | Đậy |
| Cạy | Đóng |
| Móc | Bịt |
| Gỡ | Găm |
| Lấy ra | Nhấn vào |
Kết luận
Lể là gì? Tóm lại, lể là động từ chỉ hành động dùng vật nhọn để khều, nậy hoặc lấy vật ra khỏi chỗ kín. Hiểu đúng từ “lể” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hằng ngày.
