Choang là gì? 💥 Nghĩa, giải thích từ Choang

Choang là gì? Choang là từ mô phỏng âm thanh to và vang như tiếng bát đĩa rơi vỡ, hoặc tiếng của vật bằng kim khí va mạnh vào nhau, nghe chói tai. Đây là từ tượng thanh phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả âm thanh đột ngột, sắc nhọn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “choang” nhé!

Choang nghĩa là gì?

“Choang” là tính từ tượng thanh, dùng để mô phỏng âm thanh to, vang, chói tai như tiếng bát đĩa rơi vỡ hoặc tiếng vật bằng kim khí va mạnh vào nhau.

Trong giao tiếp hàng ngày, từ choang thường được dùng để miêu tả những âm thanh đột ngột, bất ngờ gây chú ý. Ví dụ: “Chiếc bát rơi đánh choang một cái”.

Từ choang còn được kết hợp thành nhiều từ láy như: choang choang (âm thanh to vang liên tiếp), choang choảng (tiếng kim khí va đập), choang choác (tiếng kêu la chói tai). Ngoài ra, “choang” còn kết hợp với tính từ như sáng choang (sáng rực, chói lọi).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Choang”

“Choang” là từ tượng thanh thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để mô phỏng âm thanh va chạm mạnh. Từ này thuộc nhóm từ tượng thanh phong phú của tiếng Việt.

Sử dụng choang khi muốn diễn tả âm thanh to, vang, đột ngột như tiếng đồ vật rơi vỡ, tiếng kim loại va đập hoặc tiếng ồn ào chói tai.

Choang sử dụng trong trường hợp nào?

Choang được dùng khi miêu tả âm thanh bát đĩa vỡ, tiếng kim loại va chạm, tiếng cãi vã ồn ào, hoặc ánh sáng chói lọi (sáng choang).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Choang”

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ choang:

Ví dụ 1: “Chiếc bát rơi đánh choang một cái.”

Phân tích: Mô tả âm thanh to, vang khi chiếc bát rơi xuống đất và vỡ.

Ví dụ 2: “Căn phòng sáng choang ánh điện.”

Phân tích: Diễn tả ánh sáng rực rỡ, chói lọi chiếu sáng khắp phòng.

Ví dụ 3: “Tiếng bát đĩa choang choang trong bếp.”

Phân tích: Âm thanh va chạm liên tiếp của bát đĩa khi rửa hoặc dọn dẹp.

Ví dụ 4: “Hai người cãi nhau choang choang ngoài ngõ.”

Phân tích: Tiếng cãi vã to, ồn ào, vang lên chói tai.

Ví dụ 5: “Tiếng cuốc xẻng va vào đá choang choảng.”

Phân tích: Âm thanh kim loại va vào đá phát ra tiếng vang liên tục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Choang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với từ choang:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Loảng xoảng Êm ái
Xoang xoảng Nhẹ nhàng
Oang oang Tĩnh lặng
Chói tai Dịu dàng
Vang dội Im ắng
Ầm ĩ Thì thầm
Inh ỏi Yên tĩnh
Ồn ào Lặng lẽ

Dịch “Choang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Choang 哐当 (Kuāng dāng) Clang / Crash ガシャン (Gashan) 쨍그랑 (Jjaenggeurang)

Kết luận

Choang là gì? Đó là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh to, vang, chói tai như tiếng bát đĩa vỡ hoặc kim loại va đập. Từ choang góp phần làm phong phú hệ thống từ tượng thanh trong tiếng Việt, giúp diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.