Nghỉ việc là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Nghỉ việc

Nghỉ việc là gì? Nghỉ việc là hành động chấm dứt quan hệ lao động, rời khỏi công việc đang làm tại một tổ chức hay doanh nghiệp. Đây là quyết định quan trọng trong sự nghiệp mỗi người, có thể xuất phát từ nhiều lý do khác nhau. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và những điều cần biết khi nghỉ việc ngay bên dưới!

Nghỉ việc nghĩa là gì?

Nghỉ việc là việc người lao động tự nguyện hoặc bị buộc phải chấm dứt hợp đồng lao động với người sử dụng lao động. Đây là cụm động từ chỉ hành động rời bỏ công việc hiện tại.

Trong tiếng Việt, “nghỉ việc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chấm dứt quan hệ lao động, không còn làm việc tại một đơn vị. Ví dụ: “Anh ấy vừa nghỉ việc ở công ty cũ.”

Nghĩa tạm thời: Tạm ngừng công việc trong thời gian ngắn như nghỉ phép, nghỉ ốm. Ví dụ: “Hôm nay tôi nghỉ việc để đi khám bệnh.”

Trong bối cảnh hiện đại: Nghỉ việc còn gắn liền với các xu hướng như “quiet quitting” (nghỉ việc trong im lặng), “great resignation” (làn sóng nghỉ việc hàng loạt) trên toàn cầu.

Nghỉ việc có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “nghỉ việc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nghỉ” (ngừng hoạt động) và “việc” (công việc, lao động). Từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của quan hệ lao động trong xã hội.

Sử dụng “nghỉ việc” khi muốn diễn đạt việc chấm dứt hoặc tạm dừng công việc.

Cách sử dụng “Nghỉ việc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nghỉ việc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghỉ việc” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi thông báo về tình trạng công việc. Ví dụ: “Tháng sau tôi nghỉ việc rồi.”

Văn viết: Xuất hiện trong đơn từ, email, văn bản hành chính. Ví dụ: “Đơn xin nghỉ việc”, “Thông báo nghỉ việc”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghỉ việc”

Cụm từ “nghỉ việc” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy quyết định nghỉ việc để chăm sóc gia đình.”

Phân tích: Nghỉ việc vĩnh viễn, chấm dứt hợp đồng lao động vì lý do cá nhân.

Ví dụ 2: “Anh Nam xin nghỉ việc hai ngày vì bị ốm.”

Phân tích: Nghỉ việc tạm thời, vẫn duy trì quan hệ lao động.

Ví dụ 3: “Sau khi nghỉ việc, anh ấy khởi nghiệp riêng.”

Phân tích: Nghỉ việc là bước chuyển sang giai đoạn mới trong sự nghiệp.

Ví dụ 4: “Công ty buộc phải cho nhân viên nghỉ việc do cắt giảm nhân sự.”

Phân tích: Nghỉ việc không tự nguyện, bị sa thải.

Ví dụ 5: “Trước khi nghỉ việc, bạn nên bàn giao công việc đầy đủ.”

Phân tích: Lời khuyên về quy trình nghỉ việc chuyên nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghỉ việc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nghỉ việc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “nghỉ việc” (chấm dứt lao động) với “nghỉ ngơi” (thư giãn).

Cách dùng đúng: “Tôi nghỉ việc ở công ty” (không phải “Tôi nghỉ ngơi ở công ty”).

Trường hợp 2: Dùng “nghỉ việc” thay cho “thất nghiệp” trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: “Nghỉ việc” là hành động chủ động hoặc bị động; “thất nghiệp” là trạng thái không có việc làm.

“Nghỉ việc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghỉ việc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thôi việc Đi làm
Từ chức Nhận việc
Bỏ việc Tiếp tục làm
Xin nghỉ Gia nhập công ty
Rời công ty Ký hợp đồng
Chấm dứt hợp đồng Tái ký hợp đồng

Kết luận

Nghỉ việc là gì? Tóm lại, nghỉ việc là hành động chấm dứt quan hệ lao động, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Hiểu đúng cụm từ “nghỉ việc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.