Nghị Trường là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích chính trị

Nghị trường là gì? Nghị trường là nơi diễn ra các cuộc họp, tranh luận và biểu quyết của cơ quan lập pháp như Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân. Đây là không gian chính trị quan trọng, nơi các đại biểu thảo luận về chính sách và luật pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nghị trường” ngay bên dưới!

Nghị trường là gì?

Nghị trường là thuật ngữ chỉ nơi họp của cơ quan lập pháp, nơi các đại biểu dân cử tiến hành thảo luận, chất vấn và biểu quyết các vấn đề quốc gia. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “nghị” nghĩa là bàn bạc, thảo luận và “trường” nghĩa là nơi chốn, địa điểm.

Trong tiếng Việt, từ “nghị trường” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hội trường nơi Quốc hội, Nghị viện họp và làm việc.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ môi trường chính trị, hoạt động lập pháp nói chung. Ví dụ: “Những tranh luận nóng bỏng trên nghị trường.”

Trong báo chí: Thường xuất hiện khi đưa tin về các phiên họp Quốc hội, các cuộc chất vấn Bộ trưởng.

Nghị trường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghị trường” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào Việt Nam cùng với hệ thống chính trị nghị viện phương Tây. Thuật ngữ này phổ biến từ thời Pháp thuộc khi Việt Nam có các cơ quan dân biểu.

Sử dụng “nghị trường” khi nói về hoạt động của Quốc hội, Hội đồng nhân dân hoặc các cơ quan lập pháp.

Cách sử dụng “Nghị trường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghị trường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghị trường” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ địa điểm họp của cơ quan lập pháp. Ví dụ: nghị trường Quốc hội, không khí nghị trường.

Nghĩa bóng: Chỉ môi trường chính trị, hoạt động tranh luận chính sách. Ví dụ: tiếng nói trên nghị trường, đấu tranh nghị trường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghị trường”

Từ “nghị trường” thường xuất hiện trong văn phong báo chí, chính luận khi đề cập đến hoạt động lập pháp:

Ví dụ 1: “Vấn đề giá điện được tranh luận gay gắt trên nghị trường.”

Phân tích: Dùng chỉ nơi diễn ra cuộc thảo luận tại Quốc hội.

Ví dụ 2: “Đại biểu mang tiếng nói cử tri đến nghị trường.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hoạt động của đại biểu Quốc hội.

Ví dụ 3: “Không khí nghị trường trở nên căng thẳng sau phần chất vấn.”

Phân tích: Miêu tả bầu không khí tại phiên họp Quốc hội.

Ví dụ 4: “Bà là nữ đại biểu có tiếng nói mạnh mẽ nhất nghị trường.”

Phân tích: Dùng nghĩa mở rộng, chỉ môi trường chính trị lập pháp.

Ví dụ 5: “Cuộc đấu tranh nghị trường kéo dài suốt nhiều giờ.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tranh luận, biểu quyết trong Quốc hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghị trường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghị trường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghị trường” với “hội trường” thông thường.

Cách dùng đúng: “Nghị trường” chỉ dùng cho cơ quan lập pháp, không dùng cho cuộc họp công ty hay trường học.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nghĩ trường” hoặc “nghi trường”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghị trường” với dấu nặng ở chữ “nghị”.

“Nghị trường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghị trường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quốc hội Hậu trường
Nghị viện Ngoài chính trường
Diễn đàn Quốc hội Phi chính thức
Hội trường Quốc hội Bên lề
Chính trường Ngoài công luận
Diễn đàn lập pháp Kín đáo

Kết luận

Nghị trường là gì? Tóm lại, nghị trường là nơi họp của cơ quan lập pháp, nơi diễn ra các hoạt động thảo luận và biểu quyết chính sách quốc gia. Hiểu đúng từ “nghị trường” giúp bạn nắm bắt thông tin chính trị chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.