Ngắt là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Ngắt
Ngắn ngủi là gì? Ngắn ngủi là tính từ chỉ khoảng thời gian rất ngắn, chóng qua, không kéo dài được lâu. Đây là từ thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về những điều tốt đẹp nhưng không bền vững. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của từ “ngắn ngủi” ngay bên dưới!
Ngắn ngủi nghĩa là gì?
Ngắn ngủi là tính từ diễn tả khoảng thời gian quá ngắn, chóng vánh, qua đi rất nhanh. Từ này thường mang sắc thái tiếc nuối, xót xa khi nói về những điều đẹp đẽ nhưng không tồn tại lâu dài.
Trong tiếng Việt, từ “ngắn ngủi” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ thời gian ngắn, không kéo dài. Ví dụ: “Cuộc đời ngắn ngủi.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự mong manh, phù du của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “Hạnh phúc ngắn ngủi.”
Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả nỗi buồn về sự vô thường của cuộc sống.
Ngắn ngủi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngắn ngủi” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu từ láy phụ âm đầu, trong đó “ngắn” là từ gốc chỉ độ dài ít, “ngủi” là yếu tố láy tăng cường sắc thái biểu cảm.
Sử dụng “ngắn ngủi” khi muốn nhấn mạnh sự chóng qua, không bền vững của thời gian hoặc sự việc.
Cách sử dụng “Ngắn ngủi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngắn ngủi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngắn ngủi” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, sự việc. Ví dụ: cuộc sống ngắn ngủi, khoảnh khắc ngắn ngủi, tuổi xuân ngắn ngủi.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để nhận định. Ví dụ: “Hạnh phúc thật ngắn ngủi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắn ngủi”
Từ “ngắn ngủi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính triết lý, cảm xúc:
Ví dụ 1: “Cuộc đời con người thật ngắn ngủi, hãy sống trọn vẹn từng ngày.”
Phân tích: Dùng để triết lý về sự hữu hạn của đời người.
Ví dụ 2: “Mùa hoa anh đào ngắn ngủi chỉ kéo dài vài tuần.”
Phân tích: Diễn tả thời gian tồn tại ngắn của hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ 3: “Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng để lại ấn tượng sâu sắc.”
Phân tích: Nhấn mạnh thời gian ít nhưng ý nghĩa lớn.
Ví dụ 4: “Tuổi trẻ ngắn ngủi, đừng lãng phí thời gian.”
Phân tích: Lời khuyên về việc trân trọng thời gian.
Ví dụ 5: “Giấc mơ ngắn ngủi tan biến khi tỉnh dậy.”
Phân tích: Diễn tả sự chóng qua của giấc mơ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngắn ngủi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngắn ngủi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngắn ngủi” với “ngắn ngủn” (chỉ vật có chiều dài ngắn).
Cách dùng đúng: “Cuộc đời ngắn ngủi” (thời gian), “Cái váy ngắn ngủn” (chiều dài).
Trường hợp 2: Dùng “ngắn ngủi” cho vật thể cụ thể.
Cách dùng đúng: “Ngắn ngủi” chỉ dùng cho thời gian, sự việc trừu tượng, không dùng cho đồ vật.
“Ngắn ngủi”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắn ngủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chóng vánh | Lâu dài |
| Phù du | Bền vững |
| Thoáng qua | Trường tồn |
| Mong manh | Vĩnh cửu |
| Ngắn ngày | Dài lâu |
| Tạm bợ | Vững bền |
Kết luận
Ngắn ngủi là gì? Tóm lại, ngắn ngủi là tính từ diễn tả thời gian chóng qua, không kéo dài. Hiểu đúng từ “ngắn ngủi” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt chính xác và giàu cảm xúc hơn.
