Khối phố là gì? 🏘️ Nghĩa và giải thích Khối phố
Khối phố là gì? Khối phố là đơn vị dân cư cơ sở tại khu vực đô thị, trực thuộc phường hoặc thị trấn, tương đương với thôn ở vùng nông thôn. Đây là cấp quản lý gần dân nhất trong hệ thống hành chính Việt Nam. Cùng tìm hiểu chức năng, cách tổ chức và vai trò của khối phố ngay bên dưới!
Khối phố nghĩa là gì?
Khối phố là đơn vị tổ chức cộng đồng dân cư ở đô thị, nằm dưới cấp phường hoặc thị trấn, do Trưởng khối phố đứng đầu quản lý. Đây là danh từ chỉ một cấp hành chính cơ sở trong hệ thống tổ chức chính quyền địa phương.
Trong tiếng Việt, từ “khối phố” có các cách hiểu:
Nghĩa hành chính: Đơn vị dân cư cơ sở tại đô thị, gồm nhiều hộ gia đình sinh sống trong một khu vực nhất định. Ví dụ: “Khối phố 5, phường Hòa Thuận.”
Nghĩa địa lý: Chỉ một khu vực cư trú cụ thể trong phường. Ví dụ: “Nhà tôi ở khối phố Tân Lập.”
Trong đời sống: Nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng, họp dân, bình xét hộ nghèo, tuyên truyền chính sách.
Khối phố có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khối phố” là từ ghép thuần Việt, trong đó “khối” chỉ một nhóm, tập hợp và “phố” chỉ khu vực đường phố, đô thị. Tên gọi này phổ biến ở miền Trung Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh từ Thanh Hóa đến Thừa Thiên Huế.
Sử dụng “khối phố” khi nói về đơn vị dân cư cơ sở tại đô thị miền Trung.
Cách sử dụng “Khối phố”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khối phố” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khối phố” trong tiếng Việt
Văn bản hành chính: Dùng trong giấy tờ, đơn từ, hồ sơ cư trú. Ví dụ: “Địa chỉ: Khối phố 3, phường Cửa Nam.”
Giao tiếp thường ngày: Dùng khi giới thiệu nơi ở hoặc tham gia hoạt động cộng đồng. Ví dụ: “Tối nay khối phố họp dân.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khối phố”
Từ “khối phố” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính và đời sống:
Ví dụ 1: “Ông Minh được bầu làm Trưởng khối phố nhiệm kỳ mới.”
Phân tích: Chỉ chức danh người đứng đầu đơn vị dân cư cơ sở.
Ví dụ 2: “Khối phố tổ chức dọn vệ sinh đường phố vào sáng Chủ nhật.”
Phân tích: Chỉ hoạt động cộng đồng do đơn vị dân cư tổ chức.
Ví dụ 3: “Hộ khẩu của tôi đăng ký tại khối phố Phước Mỹ, phường An Khê.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đăng ký cư trú hành chính.
Ví dụ 4: “Cuộc họp khối phố thông báo về chính sách hỗ trợ người nghèo.”
Phân tích: Chỉ hoạt động tuyên truyền, phổ biến chính sách đến người dân.
Ví dụ 5: “Các khối phố trong phường đều tham gia hội thi văn nghệ.”
Phân tích: Chỉ đơn vị tham gia hoạt động phong trào địa phương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khối phố”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khối phố” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khối phố” với “tổ dân phố”.
Cách dùng đúng: “Khối phố” dùng ở miền Trung, “tổ dân phố” dùng ở miền Bắc và miền Nam, cùng chỉ đơn vị dân cư cơ sở đô thị.
Trường hợp 2: Nhầm “khối phố” với “thôn”.
Cách dùng đúng: “Khối phố” dùng cho đô thị (phường, thị trấn); “thôn” dùng cho nông thôn (xã).
“Khối phố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khối phố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổ dân phố | Thôn |
| Khu phố | Xóm |
| Cụm dân cư | Bản |
| Tổ dân cư | Ấp |
| Khu dân cư | Làng |
| Phố | Buôn |
Kết luận
Khối phố là gì? Tóm lại, khối phố là đơn vị dân cư cơ sở ở đô thị miền Trung, tương đương tổ dân phố ở các vùng khác. Hiểu đúng từ “khối phố” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp.
