Ngắt điện là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Ngắt điện
Ngắt điện là gì? Ngắt điện là hành động cắt nguồn điện, làm ngừng cung cấp điện năng cho thiết bị, khu vực hoặc hệ thống điện. Ngoài ra, “ngắt điện” còn chỉ dụng cụ dùng để bật/tắt nguồn điện như công tắc, cầu dao. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và phân biệt “ngắt điện” với “cúp điện” nhé!
Ngắt điện nghĩa là gì?
Ngắt điện là động từ hoặc danh từ chỉ hành động cắt đứt dòng điện, làm ngừng cung cấp điện năng cho một thiết bị, khu vực hoặc toàn bộ hệ thống. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống và kỹ thuật điện.
Trong thực tế, “ngắt điện” được hiểu theo nhiều nghĩa:
Nghĩa động từ: Chỉ hành động chủ động cắt nguồn điện. Ví dụ: “Ngắt điện trước khi sửa chữa thiết bị” — đây là thao tác an toàn bắt buộc trong ngành điện.
Nghĩa danh từ: Chỉ dụng cụ dùng để bật/tắt điện như công tắc, cầu dao, aptomat. Ví dụ: “Cái ngắt điện bóng đèn bị hỏng rồi.”
Trong giao tiếp hàng ngày: “Ngắt điện” thường mang tính kỹ thuật, trang trọng hơn so với “cúp điện” — từ dân dã chỉ mất điện đột ngột.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngắt điện”
Từ “ngắt điện” là cụm từ thuần Việt, ghép từ “ngắt” (cắt, làm đứt quãng) và “điện” (nguồn năng lượng điện). Từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành điện lực tại Việt Nam.
Sử dụng “ngắt điện” khi nói về thao tác kỹ thuật cắt nguồn điện có chủ đích, hoặc khi chỉ thiết bị đóng/ngắt mạch điện trong gia đình và công nghiệp.
Ngắt điện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngắt điện” được dùng khi mô tả thao tác cắt nguồn điện để bảo trì, sửa chữa, đảm bảo an toàn, hoặc khi nói về thiết bị đóng ngắt như công tắc, cầu dao, aptomat.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắt điện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngắt điện” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Trước khi thay bóng đèn, bạn phải ngắt điện để đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Hành động cắt nguồn điện có chủ đích nhằm tránh điện giật khi sửa chữa.
Ví dụ 2: “Cái ngắt điện trong phòng bếp bị chập rồi, cần thay mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ thiết bị công tắc điện.
Ví dụ 3: “Khi có bão, nên ngắt điện toàn bộ nhà để tránh chập cháy.”
Phân tích: Thao tác an toàn phòng ngừa sự cố điện trong thời tiết xấu.
Ví dụ 4: “Thợ điện yêu cầu ngắt điện khu vực này trong 2 tiếng để bảo trì đường dây.”
Phân tích: Ngắt điện theo kế hoạch phục vụ công tác sửa chữa, bảo dưỡng.
Ví dụ 5: “Aptomat tự động ngắt điện khi phát hiện quá tải.”
Phân tích: Thiết bị bảo vệ tự động cắt nguồn khi có sự cố.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngắt điện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắt điện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cắt điện | Đóng điện |
| Tắt điện | Bật điện |
| Cúp điện | Cấp điện |
| Ngắt mạch | Nối mạch |
| Ngừng điện | Khôi phục điện |
| Hở mạch | Kín mạch |
Dịch “Ngắt điện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngắt điện | 断电 (Duàn diàn) | Power cut / Disconnect | 停電 (Teiden) | 정전 (Jeongjeon) |
Kết luận
Ngắt điện là gì? Tóm lại, ngắt điện là hành động cắt nguồn điện hoặc thiết bị dùng để đóng/ngắt mạch điện. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và đảm bảo an toàn khi làm việc với điện.
