Lựu pháo là gì? 💣 Nghĩa, giải thích Lựu pháo
Lựu pháo là gì? Lựu pháo là loại pháo binh có nòng ngắn, góc bắn cao, có khả năng bắn đạn theo quỹ đạo cầu vồng vào các mục tiêu của đối phương. Đây là một trong bốn loại hỏa pháo cơ bản của pháo binh hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng thuật ngữ “lựu pháo” trong tiếng Việt nhé!
Lựu pháo nghĩa là gì?
Lựu pháo là loại pháo binh nằm giữa pháo dã chiến và súng cối, có thể bắn góc thấp như pháo thông thường, đồng thời bắn góc cao như súng cối. Trong tiếng Anh, lựu pháo được gọi là “Howitzer”.
Đặc điểm nổi bật của lựu pháo là đường đạn vòng cung với góc nòng khoảng 45°, tầm bắn có thể đạt vài chục km. Nhờ vậy, xạ thủ không cần nhìn trực tiếp mục tiêu mà vẫn có thể tấn công những vị trí bị che khuất sau vật cản.
Trong quân sự: Lựu pháo là một trong bốn loại hỏa pháo cơ bản gồm: pháo nòng dài, súng cối, pháo phản lực và lựu pháo. Do đặc tính bắn gián tiếp, lựu pháo thường được triển khai nhiều khẩu cùng lúc và bắn đồng loạt theo tọa độ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lựu pháo”
Thuật ngữ “lựu pháo” bắt nguồn từ chiến tranh Hussite (1419-1434), khi quân Hussite triển khai loại pháo phòng vệ gọi là Houfnice. Từ này sau đó được dịch sang tiếng Đức là Haubitze, rồi chuyển sang tiếng Anh thành Howitzer.
Sử dụng thuật ngữ “lựu pháo” khi nói về loại pháo có nòng ngắn, bắn đạn theo quỹ đạo cầu vồng trong các ngữ cảnh quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc vũ khí.
Lựu pháo sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “lựu pháo” được dùng trong lĩnh vực quân sự, bài viết về vũ khí, tài liệu lịch sử chiến tranh, hoặc khi mô tả các loại pháo binh trong quân đội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lựu pháo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “lựu pháo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong Thế chiến I, khoảng 50% pháo binh các cường quốc là lựu pháo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ loại pháo cụ thể được sử dụng trong chiến tranh.
Ví dụ 2: “Lựu pháo M777 là loại pháo hiện đại do Mỹ sản xuất.”
Phân tích: Đề cập đến một mẫu lựu pháo cụ thể trong quân đội hiện đại.
Ví dụ 3: “Lựu pháo có thể bắn đạn vượt qua tường thành để công phá pháo đài.”
Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật và ứng dụng chiến thuật của lựu pháo.
Ví dụ 4: “Người Thụy Điển là những người tiên phong phát minh lựu pháo hoàn chỉnh vào thế kỷ 17.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử phát triển vũ khí.
Ví dụ 5: “Binh chủng pháo binh sử dụng lựu pháo như vũ khí chủ lực.”
Phân tích: Nói về vai trò của lựu pháo trong tổ chức quân đội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lựu pháo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lựu pháo”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Howitzer | Súng trường |
| Pháo binh | Bộ binh |
| Pháo dã chiến | Vũ khí cá nhân |
| Súng cối | Súng ngắn |
| Đại bác | Dao kiếm |
| Pháo tự hành | Vũ khí lạnh |
Dịch “Lựu pháo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lựu pháo | 榴弹炮 (Liúdàn pào) | Howitzer | 榴弾砲 (Ryūdanhō) | 곡사포 (Goksapo) |
Kết luận
Lựu pháo là gì? Tóm lại, lựu pháo là loại pháo binh có nòng ngắn, bắn đạn theo quỹ đạo cầu vồng, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự và chiến tranh hiện đại.
