Nào ngờ là gì? 😮 Nghĩa, giải thích Nào ngờ

Nào ngờ là gì? Nào ngờ là phó từ trong tiếng Việt, nghĩa là không ngờ, ngoài dự tính, diễn tả sự bất ngờ trước một kết quả khác xa với những gì mong đợi. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt phổ biến trong ca dao, thơ ca dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “nào ngờ” nhé!

Nào ngờ nghĩa là gì?

Nào ngờ là phó từ diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên khi kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với dự đoán ban đầu. Đây là cách nói thể hiện cảm xúc tiếc nuối, bàng hoàng hoặc thảng thốt.

Trong cuộc sống, “nào ngờ” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học và ca dao: “Nào ngờ” xuất hiện nhiều trong thơ ca dân gian, thể hiện những nghịch cảnh éo le. Ví dụ nổi tiếng: “Ngỡ rằng nước chảy đá mòn / Nào ngờ nước chảy đá còn trơ trơ” – diễn tả sự thất vọng khi kỳ vọng không thành hiện thực.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “nào ngờ” để kể lại những tình huống bất ngờ, thường mang tính tiêu cực hoặc trớ trêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nào ngờ”

Từ “nào ngờ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai thành tố: “nào” (phó từ phủ định) và “ngờ” (nghĩ, tưởng). Kết hợp lại mang nghĩa “không nghĩ tới”, “không tưởng được”.

Sử dụng “nào ngờ” khi muốn diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự kiến, thường đi kèm cảm xúc ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc bàng hoàng.

Nào ngờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nào ngờ” được dùng khi kể lại sự việc có kết quả bất ngờ, trái với mong đợi, thường mang sắc thái cảm thán hoặc tiếc nuối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nào ngờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nào ngờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tưởng chuyện nhỏ, nào ngờ hậu quả lại lớn.”

Phân tích: Diễn tả sự bất ngờ khi việc tưởng đơn giản lại gây ra hệ quả nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Ngỡ rằng nước chảy đá mòn, nào ngờ nước chảy đá còn trơ trơ.”

Phân tích: Ca dao diễn tả sự thất vọng khi kiên trì mà không đạt kết quả như mong muốn.

Ví dụ 3: “Anh ấy học giỏi nhất lớp, nào ngờ lại trượt đại học.”

Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên trước kết quả trái ngược với kỳ vọng.

Ví dụ 4: “Cô ấy hiền lành, nào ngờ lại có thể nói dối.”

Phân tích: Diễn tả sự bàng hoàng khi phát hiện điều trái với ấn tượng ban đầu.

Ví dụ 5: “Tưởng đã hết hy vọng, nào ngờ phép màu lại đến.”

Phân tích: Sắc thái tích cực, diễn tả niềm vui bất ngờ khi điều tốt đẹp xảy ra ngoài dự kiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nào ngờ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nào ngờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ai ngờ Đúng như dự đoán
Ngờ đâu Như mong đợi
Không ngờ Đã lường trước
Bất ngờ Trong dự tính
Đột nhiên Hiển nhiên
Chẳng ngờ Tất yếu

Dịch “Nào ngờ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nào ngờ 没想到 (Méi xiǎng dào) Unexpectedly まさか (Masaka) 뜻밖에 (Tteutbakke)

Kết luận

Nào ngờ là gì? Tóm lại, “nào ngờ” là phó từ diễn tả sự bất ngờ trước kết quả ngoài dự kiến, thường gắn liền với cảm xúc ngạc nhiên, tiếc nuối trong giao tiếp và văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.