Công ước là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Công ước

Công ước là gì? Công ước là văn bản luật quốc tế thể hiện sự thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, nhằm thiết lập các quy tắc, nguyên tắc chung trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là thuật ngữ quan trọng trong quan hệ quốc tế và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các công ước nổi tiếng trên thế giới nhé!

Công ước nghĩa là gì?

Công ước là một thỏa thuận pháp lý bằng văn bản được ký kết giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, có tính chất ràng buộc các bên tham gia. Trong tiếng Anh, công ước được gọi là “Convention”.

Trong các lĩnh vực khác nhau, “công ước” mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong luật quốc tế: Công ước là điều ước có tính chất chuyên môn về khoa học kỹ thuật hoặc một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), Công ước Geneva về nhân đạo.

Trong quan hệ ngoại giao: Công ước thể hiện sự đồng thuận giữa nhiều quốc gia, tạo nền tảng cho hợp tác quốc tế trong các vấn đề như nhân quyền, môi trường, thương mại.

Trong đời sống: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ các quy ước, thông lệ được nhiều người chấp nhận trong một lĩnh vực hay ngành nghề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công ước”

“Công ước” là từ Hán-Việt, trong đó “công” (公) nghĩa là chung, công cộng; “ước” (約) nghĩa là giao ước, thỏa thuận. Từ này xuất phát từ nhu cầu thiết lập các quy tắc chung giữa các quốc gia trong quan hệ quốc tế.

Sử dụng từ “công ước” khi đề cập đến các văn bản pháp lý quốc tế, các thỏa thuận đa phương hoặc khi nghiên cứu luật pháp, ngoại giao và quan hệ quốc tế.

Công ước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công ước” được dùng khi nói về các điều ước quốc tế, văn bản pháp lý giữa các quốc gia, hoặc khi đề cập đến các quy tắc được thống nhất trong một lĩnh vực chuyên môn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công ước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công ước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam đã gia nhập Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982.”

Phân tích: Chỉ văn bản pháp lý quốc tế quan trọng về chủ quyền biển đảo.

Ví dụ 2: “Công ước Geneva quy định về việc đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh.”

Phân tích: Đề cập đến công ước nổi tiếng trong lĩnh vực nhân đạo quốc tế.

Ví dụ 3: “Các nước tham gia công ước cam kết cắt giảm khí thải nhà kính.”

Phân tích: Nói về thỏa thuận quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

Ví dụ 4: “Công ước Berne bảo hộ quyền tác giả của các tác phẩm văn học, nghệ thuật.”

Phân tích: Chỉ công ước quốc tế về sở hữu trí tuệ.

Ví dụ 5: “Việt Nam gia nhập Công ước về quyền trẻ em từ năm 1990.”

Phân tích: Đề cập đến cam kết quốc tế về bảo vệ quyền lợi trẻ em.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công ước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công ước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiệp ước Đơn phương
Điều ước Tự quyết
Hiệp định Độc lập
Thỏa ước Riêng lẻ
Quy ước Bất đồng
Giao ước Mâu thuẫn

Dịch “Công ước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công ước 公約 (Gōngyuē) Convention 条約 (Jōyaku) 협약 (Hyeob-yak)

Kết luận

Công ước là gì? Tóm lại, công ước là văn bản pháp lý quốc tế thể hiện sự thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Hiểu đúng từ “công ước” giúp bạn nắm bắt kiến thức về luật pháp và quan hệ quốc tế một cách chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.