Nặng nhọc là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nặng nhọc
Nặng nhọc là gì? Nặng nhọc là tính từ chỉ công việc hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực, gây mệt mỏi và vất vả cho người thực hiện. Đây là từ thường gặp khi miêu tả lao động chân tay hoặc những gánh nặng trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của “nặng nhọc” ngay bên dưới!
Nặng nhọc nghĩa là gì?
Nặng nhọc là tính từ dùng để miêu tả công việc, hoạt động hoặc tình trạng đòi hỏi nhiều công sức, gây ra sự mệt mỏi và vất vả. Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc lao động.
Trong tiếng Việt, từ “nặng nhọc” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ công việc cần nhiều sức lực như khuân vác, cày cuốc, xây dựng.
Nghĩa mở rộng: Miêu tả gánh nặng tinh thần, trách nhiệm lớn. Ví dụ: “Cuộc sống nặng nhọc quá.”
Trong văn học: Thường dùng để khắc họa hình ảnh người lao động, người nông dân vất vả mưu sinh.
Nặng nhọc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nặng nhọc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nặng” (có trọng lượng lớn, khó khăn) và “nhọc” (mệt mỏi, vất vả). Sự kết hợp này tạo nên từ ghép đẳng lập, nhấn mạnh mức độ vất vả của công việc.
Sử dụng “nặng nhọc” khi muốn diễn tả sự vất vả, cực nhọc trong lao động hoặc cuộc sống.
Cách sử dụng “Nặng nhọc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nặng nhọc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nặng nhọc” trong tiếng Việt
Tính từ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: công việc nặng nhọc, lao động nặng nhọc.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ trong câu. Ví dụ: “Công việc này rất nặng nhọc.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nặng nhọc”
Từ “nặng nhọc” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Bố tôi làm công việc nặng nhọc suốt 30 năm.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “công việc”, chỉ lao động chân tay vất vả.
Ví dụ 2: “Gánh nặng gia đình khiến anh ấy sống rất nặng nhọc.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ áp lực tinh thần và trách nhiệm.
Ví dụ 3: “Những người thợ xây đang làm việc nặng nhọc dưới trời nắng.”
Phân tích: Miêu tả hoạt động lao động đòi hỏi nhiều sức lực.
Ví dụ 4: “Phụ nữ mang thai không nên làm việc nặng nhọc.”
Phân tích: Khuyến cáo tránh hoạt động cần nhiều thể lực.
Ví dụ 5: “Cuộc đời nặng nhọc đã in hằn trên khuôn mặt mẹ.”
Phân tích: Dùng trong văn học, diễn tả sự vất vả qua năm tháng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nặng nhọc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nặng nhọc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nặng nhọc” với “nặng nề” (chỉ không khí, tâm trạng).
Cách dùng đúng: “Công việc nặng nhọc” (không phải “công việc nặng nề”).
Trường hợp 2: Dùng “nặng nhọc” cho vật vô tri.
Cách dùng đúng: “Nặng nhọc” chỉ dùng cho công việc, hoạt động của con người.
“Nặng nhọc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nặng nhọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vất vả | Nhẹ nhàng |
| Cực nhọc | Nhàn hạ |
| Khó nhọc | Thoải mái |
| Gian khổ | Dễ dàng |
| Lam lũ | Sung sướng |
| Nhọc nhằn | Thư thái |
Kết luận
Nặng nhọc là gì? Tóm lại, nặng nhọc là tính từ chỉ sự vất vả, đòi hỏi nhiều sức lực trong công việc hoặc cuộc sống. Hiểu đúng từ “nặng nhọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
