Chòm là gì? 🏠 Nghĩa và giải thích từ Chòm

Chòm là gì? Chòm là danh từ chỉ một cụm, một nhóm vật thể tập trung lại với nhau, thường dùng để miêu tả tóc, râu, cây cối hoặc các ngôi sao trên bầu trời. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày lẫn thiên văn học. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “chòm” ngay sau đây!

Chòm nghĩa là gì?

Chòm là từ chỉ một tập hợp nhỏ các vật thể cùng loại mọc hoặc tụ lại gần nhau thành cụm. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Chòm có thể mang nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh:

  • Chòm râu, chòm tóc: Cụm râu hoặc tóc mọc tập trung một chỗ.
  • Chòm sao: Nhóm các ngôi sao tạo thành hình dạng nhất định trên bầu trời, ví dụ: chòm sao Bắc Đẩu, chòm sao Thần Nông.
  • Chòm xóm: Khu vực láng giềng gần gũi, thân thuộc.
  • Chòm cây: Cụm cây mọc sát nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chòm

Chòm là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng từ lâu đời trong đời sống người Việt.

Từ “chòm” thường được sử dụng khi muốn miêu tả sự tập trung của các vật thể nhỏ thành một nhóm, mang tính hình ảnh cao và dễ hình dung.

Chòm sử dụng trong trường hợp nào?

Chòm được dùng khi miêu tả cụm vật thể tập trung: râu, tóc, cây cối, sao trời, hoặc chỉ khu vực láng giềng (chòm xóm).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chòm

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chòm” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Ông nội có chòm râu bạc trắng rất đẹp.”

Phân tích: Miêu tả cụm râu mọc tập trung ở cằm ông nội.

Ví dụ 2: “Đêm nay trời trong, nhìn rõ chòm sao Thần Nông.”

Phân tích: Chỉ nhóm sao tạo thành hình dạng cụ thể trên bầu trời.

Ví dụ 3: “Cả chòm xóm kéo nhau đi xem hội.”

Phân tích: Chỉ khu vực láng giềng, những người sống gần nhau.

Ví dụ 4: “Phía sau nhà có chòm tre xanh mát.”

Phân tích: Miêu tả cụm cây tre mọc tập trung thành nhóm.

Ví dụ 5: “Chòm tóc mai của em bé xoăn tít.”

Phân tích: Chỉ cụm tóc nhỏ mọc ở vùng thái dương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chòm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chòm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cụm Lẻ tẻ
Nhóm Rải rác
Bụi Đơn lẻ
Túm Tản mát
Đám Riêng lẻ
Khóm Phân tán

Dịch Chòm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chòm 簇 (Cù) Cluster / Tuft 房 (Fusa) / 星座 (Seiza) 송이 (Songi) / 별자리 (Byeoljari)

Kết luận

Chòm là gì? Tóm lại, chòm là từ chỉ cụm vật thể tập trung lại với nhau, được dùng phổ biến trong đời sống và thiên văn học. Hiểu rõ nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.