Nam Nữ Bình Quyền là gì? ⚖️ Nghĩa & giải thích

Nam nữ bình quyền là gì? Nam nữ bình quyền là quan điểm khẳng định nam giới và nữ giới có quyền lợi, nghĩa vụ và cơ hội ngang nhau trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong xây dựng xã hội công bằng, văn minh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của khái niệm này ngay bên dưới!

Nam nữ bình quyền là gì?

Nam nữ bình quyền là nguyên tắc xã hội đề cao sự bình đẳng giữa nam và nữ về quyền lợi, trách nhiệm và cơ hội trong mọi mặt của cuộc sống. Đây là cụm danh từ chỉ một quan điểm tiến bộ về giới.

Trong tiếng Việt, cụm từ “nam nữ bình quyền” có thể hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ sự ngang bằng về quyền lợi giữa nam giới và nữ giới trong xã hội.

Trong pháp luật: Nam nữ bình quyền là nguyên tắc hiến định, được ghi nhận tại Điều 26 Hiến pháp Việt Nam 2013.

Trong đời sống: Thể hiện qua việc nam và nữ được đối xử công bằng trong học tập, lao động, gia đình và tham gia hoạt động xã hội.

Nam nữ bình quyền có nguồn gốc từ đâu?

Khái niệm nam nữ bình quyền xuất phát từ phong trào đấu tranh vì quyền phụ nữ ở phương Tây vào thế kỷ 18-19, sau đó lan rộng toàn cầu. Tại Việt Nam, tư tưởng này được Chủ tịch Hồ Chí Minh đề cao và đưa vào Hiến pháp đầu tiên năm 1946.

Sử dụng “nam nữ bình quyền” khi nói về quyền bình đẳng giới hoặc các vấn đề liên quan đến công bằng xã hội giữa hai giới.

Cách sử dụng “Nam nữ bình quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nam nữ bình quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nam nữ bình quyền” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, bài luận, báo chí khi bàn về bình đẳng giới.

Văn nói: Dùng trong thảo luận, tranh luận về quyền lợi của nam và nữ trong xã hội.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nam nữ bình quyền”

Cụm từ “nam nữ bình quyền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hiến pháp Việt Nam khẳng định nguyên tắc nam nữ bình quyền.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ quyền bình đẳng được Nhà nước bảo đảm.

Ví dụ 2: “Gia đình tôi luôn thực hiện nam nữ bình quyền trong phân chia việc nhà.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, chỉ sự công bằng giữa vợ và chồng.

Ví dụ 3: “Công ty áp dụng chính sách nam nữ bình quyền về lương thưởng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lao động, chỉ sự đối xử công bằng tại nơi làm việc.

Ví dụ 4: “Phong trào nam nữ bình quyền đã giúp phụ nữ có quyền bầu cử.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ cuộc đấu tranh vì quyền phụ nữ.

Ví dụ 5: “Giáo dục nam nữ bình quyền cần được dạy từ nhỏ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhấn mạnh việc truyền đạt tư tưởng bình đẳng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nam nữ bình quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nam nữ bình quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “bình quyền” với “bình đẳng” – hai từ gần nghĩa nhưng “bình quyền” nhấn mạnh về quyền lợi.

Cách dùng đúng: “Nam nữ bình quyền” hoặc “Bình đẳng giới” đều đúng tùy ngữ cảnh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nam nữ bằng quyền” hoặc “nam nữ bình quân”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nam nữ bình quyền” với chữ “bình” nghĩa là ngang bằng.

“Nam nữ bình quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nam nữ bình quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình đẳng giới Trọng nam khinh nữ
Công bằng giới Bất bình đẳng giới
Quyền bình đẳng nam nữ Phân biệt giới tính
Nữ quyền Gia trưởng
Bình quyền giới Kỳ thị giới
Tôn trọng phụ nữ Áp bức phụ nữ

Kết luận

Nam nữ bình quyền là gì? Tóm lại, nam nữ bình quyền là nguyên tắc khẳng định sự ngang bằng về quyền lợi giữa nam và nữ. Hiểu đúng khái niệm “nam nữ bình quyền” giúp bạn xây dựng lối sống văn minh, tiến bộ hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.