Thời khắc là gì? ⏰ Nghĩa Thời khắc

Thời khắc là gì? Thời khắc là khoảnh khắc, mốc thời gian ngắn ngủi nhưng mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong cuộc sống hoặc lịch sử. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, diễn văn và những dịp trọng đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa của từ “thời khắc” ngay bên dưới!

Thời khắc nghĩa là gì?

Thời khắc là mốc thời gian cụ thể, thường chỉ khoảnh khắc ngắn nhưng có ý nghĩa quan trọng, đáng ghi nhớ. Đây là danh từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh long trọng hoặc cảm xúc.

Trong tiếng Việt, từ “thời khắc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ một điểm thời gian cụ thể, một khoảnh khắc. Ví dụ: “Thời khắc giao thừa thiêng liêng.”

Nghĩa văn chương: Nhấn mạnh tầm quan trọng, tính quyết định của một mốc thời gian. Ví dụ: “Thời khắc lịch sử của dân tộc.”

Trong đời sống: Dùng để diễn tả những khoảnh khắc đáng nhớ, xúc động. Ví dụ: “Thời khắc đón con chào đời.”

Thời khắc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thời khắc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thời” (時) nghĩa là thời gian, “khắc” (刻) nghĩa là khắc giờ, đơn vị đo thời gian ngắn trong cổ đại. Ngày xưa, một ngày được chia thành 100 khắc, mỗi khắc khoảng 14 phút 24 giây.

Sử dụng “thời khắc” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính thiêng liêng của một mốc thời gian cụ thể.

Cách sử dụng “Thời khắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời khắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời khắc” trong tiếng Việt

Văn viết trang trọng: Dùng trong diễn văn, bài phát biểu, văn bản chính thức. Ví dụ: “Thời khắc này đánh dấu bước ngoặt quan trọng.”

Văn nói cảm xúc: Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảnh khắc đặc biệt. Ví dụ: “Đây là thời khắc tôi chờ đợi suốt đời.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời khắc”

Từ “thời khắc” thường xuất hiện trong những ngữ cảnh mang tính long trọng hoặc cảm xúc:

Ví dụ 1: “Thời khắc giao thừa, cả gia đình quây quần bên nhau.”

Phân tích: Nhấn mạnh mốc thời gian thiêng liêng chuyển giao năm cũ sang năm mới.

Ví dụ 2: “Đây là thời khắc lịch sử khi đất nước giành độc lập.”

Phân tích: Chỉ mốc thời gian có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc.

Ví dụ 3: “Thời khắc cô dâu bước vào lễ đường khiến ai cũng xúc động.”

Phân tích: Diễn tả khoảnh khắc đặc biệt, đáng nhớ trong đám cưới.

Ví dụ 4: “Anh ấy đã chờ đợi thời khắc này suốt nhiều năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của mốc thời gian được mong đợi.

Ví dụ 5: “Thời khắc quyết định đã đến, không thể chần chừ thêm.”

Phân tích: Chỉ mốc thời gian cần hành động, mang tính bước ngoặt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thời khắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thời khắc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “thời khắc” cho những việc bình thường, không quan trọng.

Cách dùng đúng: “Thời khắc giao thừa” (đúng – sự kiện quan trọng), không nên nói “Thời khắc ăn sáng” (sai – việc thường ngày).

Trường hợp 2: Nhầm “thời khắc” với “thời điểm” (mốc thời gian thông thường).

Cách dùng đúng: “Thời khắc thiêng liêng” (mang sắc thái trang trọng), “Thời điểm họp là 9 giờ” (trung tính, thông thường).

“Thời khắc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời khắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoảnh khắc Thời kỳ
Giây phút Giai đoạn
Thời điểm Thời đại
Phút giây Kỷ nguyên
Lúc Thời gian dài
Chốc lát Mãi mãi

Kết luận

Thời khắc là gì? Tóm lại, thời khắc là mốc thời gian ngắn ngủi nhưng mang ý nghĩa quan trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Hiểu đúng từ “thời khắc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.