Mưu trí là gì? 🧠 Nghĩa, giải thích Mưu trí
Mưu trí là gì? Mưu trí là mưu kế và tài trí của người khôn ngoan, thao lược, thể hiện khả năng suy nghĩ sắc bén và hành động khéo léo trong mọi tình huống. Đây là phẩm chất quý giá giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về mưu trí trong tiếng Việt nhé!
Mưu trí nghĩa là gì?
Mưu trí là tính từ chỉ khả năng sử dụng mưu kế kết hợp với tài trí để xử lý các tình huống khó khăn hoặc phức tạp. Người mưu trí không chỉ thông minh mà còn biết cách lập kế hoạch và tính toán chiến lược để đạt được mục đích.
Trong cuộc sống, từ “mưu trí” mang nhiều sắc thái:
Trong lịch sử và văn học: Mưu trí thường gắn với các vị tướng tài ba, mưu sĩ lỗi lạc như Khổng Minh, Trần Hưng Đạo. Họ dùng mưu trí để đánh bại kẻ thù mạnh hơn.
Trong đời thường: Người mưu trí biết cách ứng xử linh hoạt, tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề trong công việc và cuộc sống.
Lưu ý: Mưu trí mang tính tích cực khi dùng vào mục đích chính đáng. Nếu dùng để lừa dối, thao túng người khác thì trở thành tiêu cực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mưu trí”
Từ “mưu trí” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 謀智. Trong đó, “mưu” (謀) nghĩa là kế hoạch, mưu kế; “trí” (智) nghĩa là trí tuệ, sự thông minh. Hai thành phần kết hợp tạo nên khái niệm về sự khôn ngoan trong tư duy và hành động.
Sử dụng “mưu trí” khi muốn khen ngợi ai đó giỏi giang, sáng suốt và biết cách giải quyết vấn đề một cách khéo léo.
Mưu trí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mưu trí” được dùng khi ca ngợi người có khả năng tư duy sắc bén, biết lập kế hoạch và ứng phó linh hoạt trong chiến tranh, kinh doanh, học tập hoặc các tình huống cần sự khôn ngoan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu trí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mưu trí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhờ mưu trí của vị tướng, quân ta đã chiến thắng dù ít người hơn.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi khả năng lập kế hoạch tài tình của người chỉ huy trong chiến trận.
Ví dụ 2: “Cô ấy rất mưu trí khi đàm phán hợp đồng với đối tác khó tính.”
Phân tích: Chỉ sự khôn ngoan, linh hoạt trong giao tiếp và thương lượng công việc.
Ví dụ 3: “Dùng mưu trí thắng giặc còn hơn dùng sức mạnh.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của trí tuệ so với vũ lực trong việc giải quyết xung đột.
Ví dụ 4: “Cậu bé mưu trí đã nghĩ ra cách thoát khỏi mê cung.”
Phân tích: Khen ngợi khả năng sáng tạo và tư duy logic của trẻ nhỏ.
Ví dụ 5: “Vị mưu sĩ đa mưu túc trí đã giúp nhà vua bình định thiên hạ.”
Phân tích: Sử dụng thành ngữ liên quan để nhấn mạnh tài năng xuất chúng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mưu trí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu trí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông minh | Ngu ngốc |
| Khôn ngoan | Đần độn |
| Lanh lợi | Ngớ ngẩn |
| Sáng dạ | Tối dạ |
| Tinh ranh | Ngốc nghếch |
| Tài trí | Chậm hiểu |
Dịch “Mưu trí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mưu trí | 謀智 (Móu zhì) | Resourceful / Ingenious | 知略 (Chiryaku) | 지략 (Jiryak) |
Kết luận
Mưu trí là gì? Tóm lại, mưu trí là sự kết hợp giữa mưu kế và tài trí, giúp con người xử lý tình huống khó khăn một cách khôn ngoan. Đây là phẩm chất đáng quý cần rèn luyện và phát huy đúng cách.
