Cơ nghiệp là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Cơ nghiệp
Cơ nghiệp là gì? Cơ nghiệp là sự nghiệp, tài sản, cơ đồ do công sức gây dựng nên. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ những gì một người hoặc gia đình tích lũy, xây dựng được qua nhiều năm tháng. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về từ “cơ nghiệp” ngay bên dưới!
Cơ nghiệp nghĩa là gì?
Cơ nghiệp là danh từ Hán Việt chỉ tài sản, sự nghiệp, nền tảng vật chất và tinh thần do công sức tạo dựng. Trong đó, “cơ” nghĩa là nền tảng, cơ sở; “nghiệp” nghĩa là sự nghiệp, công việc lớn.
Trong tiếng Việt, từ “cơ nghiệp” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong gia đình: “Cơ nghiệp” thường chỉ tài sản, của cải mà cha ông để lại hoặc bản thân gây dựng như nhà cửa, ruộng vườn, tiền bạc.
Trong sự nghiệp: Từ này còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ công việc, địa vị, thành tựu mà một người đạt được sau nhiều năm phấn đấu.
Trong văn học: “Cơ nghiệp” thường gắn với các câu chuyện về dựng nước, giữ nước hoặc xây dựng gia đình, dòng họ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ nghiệp”
Từ “cơ nghiệp” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn hóa Việt Nam từ xa xưa. Đây là khái niệm quan trọng trong tư tưởng Nho giáo về việc gây dựng và bảo vệ gia sản.
Sử dụng “cơ nghiệp” khi nói về tài sản, sự nghiệp do công sức tạo dựng hoặc được thừa kế từ thế hệ trước.
Cách sử dụng “Cơ nghiệp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cơ nghiệp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cơ nghiệp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cơ nghiệp” thường dùng khi bàn về gia sản, tài sản gia đình hoặc khuyên răn con cháu giữ gìn những gì cha ông để lại.
Trong văn viết: “Cơ nghiệp” xuất hiện trong văn học, báo chí, văn bản pháp lý liên quan đến thừa kế, tài sản hoặc sự nghiệp kinh doanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ nghiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cơ nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông bà để lại cơ nghiệp cho con cháu.”
Phân tích: Chỉ tài sản, của cải được thừa kế từ thế hệ trước.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã gây dựng cơ nghiệp từ hai bàn tay trắng.”
Phân tích: Ca ngợi sự nỗ lực tự thân để tạo dựng sự nghiệp, tài sản.
Ví dụ 3: “Đừng phá hoại cơ nghiệp mà cha mẹ đã khổ công gây dựng.”
Phân tích: Lời khuyên răn về việc giữ gìn tài sản gia đình.
Ví dụ 4: “Cơ nghiệp nhà họ Trần đã truyền qua ba đời.”
Phân tích: Chỉ gia sản, sự nghiệp được duy trì qua nhiều thế hệ.
Ví dụ 5: “Chiến tranh đã làm tan nát cơ nghiệp của biết bao gia đình.”
Phân tích: Diễn tả sự mất mát tài sản, của cải do hoàn cảnh khách quan.
“Cơ nghiệp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sự nghiệp | Tay trắng |
| Gia sản | Trắng tay |
| Cơ đồ | Nghèo khó |
| Tài sản | Khánh kiệt |
| Của cải | Phá sản |
| Gia tài | Túng thiếu |
Kết luận
Cơ nghiệp là gì? Tóm lại, cơ nghiệp là tài sản, sự nghiệp do công sức gây dựng hoặc thừa kế, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa gia đình Việt Nam. Hiểu đúng từ “cơ nghiệp” giúp bạn trân trọng hơn những giá trị mà thế hệ trước để lại.
