Mướn là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Mướn

Mướn là gì? Mướn là động từ chỉ hành động trả tiền hoặc vật chất để được sử dụng sức lao động, đồ vật hoặc dịch vụ của người khác trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “mướn” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Mướn nghĩa là gì?

Mướn là động từ chỉ việc trả công để sử dụng sức lao động của người khác hoặc thuê đồ vật, tài sản trong một thời gian nhất định. Đây là từ thuần Việt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “mướn” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Thuê người làm việc, trả công lao động. Ví dụ: “Mướn người gặt lúa.”

Nghĩa mở rộng: Thuê đồ vật, phương tiện để sử dụng tạm thời. Ví dụ: “Mướn xe đạp đi dạo.”

Trong phương ngữ: Ở miền Nam, “mướn” được dùng phổ biến hơn “thuê” trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: “Mướn nhà trọ”, “mướn áo cưới”.

Mướn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mướn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp khi người dân thuê mướn nhân công làm ruộng, gặt hái. Từ này đặc biệt thông dụng ở vùng Nam Bộ.

Sử dụng “mướn” khi nói về việc trả tiền để thuê người làm hoặc thuê đồ vật sử dụng tạm thời.

Cách sử dụng “Mướn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mướn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mướn” trong tiếng Việt

Động từ chính: Đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật được thuê. Ví dụ: mướn người, mướn xe, mướn nhà.

Kết hợp với từ khác: Thuê mướn, mướn làm, mướn giúp. Ví dụ: “Thuê mướn nhân công xây nhà.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mướn”

Từ “mướn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà đông việc quá, phải mướn thêm người phụ giúp.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc thuê người lao động.

Ví dụ 2: “Tui mướn căn phòng này được ba tháng rồi.”

Phân tích: Chỉ việc thuê nhà, phòng trọ để ở.

Ví dụ 3: “Đám cưới con gái, bà mướn bộ áo dài thật đẹp.”

Phân tích: Thuê trang phục sử dụng tạm thời.

Ví dụ 4: “Mướn xe máy đi du lịch Đà Lạt tiện lắm.”

Phân tích: Thuê phương tiện di chuyển.

Ví dụ 5: “Ông ấy mướn người chăm sóc vườn cây ăn trái.”

Phân tích: Thuê lao động làm công việc cụ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mướn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mướn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mướn” với “mượn” (lấy dùng tạm không trả tiền).

Cách dùng đúng: “Mướn xe” (trả tiền thuê) khác “mượn xe” (dùng miễn phí, sẽ trả lại).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “muớn” hoặc “mườn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mướn” với dấu sắc và vần “ướn”.

“Mướn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mướn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuê Cho thuê
Thuê mướn Sở hữu
Thuê làm Tự làm
Rước (làm) Bán
Dùng tạm Mua đứt
Nhờ (trả công) Cho mượn

Kết luận

Mướn là gì? Tóm lại, mướn là động từ chỉ việc trả tiền để thuê người làm hoặc sử dụng đồ vật tạm thời. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.