Cật sức là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Cật sức

Cật sức là gì? Cật sức là phó từ chỉ việc làm một công việc bằng tất cả sức lực, nỗ lực hết mình không ngại khó khăn, vất vả. Đây là từ đồng nghĩa với “cật lực”, thường dùng trong văn nói dân gian để diễn tả sự chăm chỉ, bền bỉ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cật sức” nhé!

Cật sức nghĩa là gì?

Cật sức là làm việc gì đó bằng toàn bộ sức lực, cố gắng hết mình đến giới hạn chịu đựng. Đây là phó từ bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động.

Trong đời sống, từ “cật sức” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong lao động: Mô tả người làm việc chăm chỉ, không quản ngại vất vả. Ví dụ: “Anh ấy làm cật sức từ sáng đến tối.”

Trong học tập: Diễn tả sự nỗ lực tối đa để đạt mục tiêu. Ví dụ: “Học cật sức để thi đỗ đại học.”

Trong giao tiếp hàng ngày: Thể hiện sự cảm thông với người lao động vất vả hoặc khuyến khích tinh thần cố gắng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cật sức”

Từ “cật sức” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cật” (吃) mang nghĩa “tốn, phí” và “sức” là năng lượng cơ thể. Ghép lại, “cật sức” nghĩa là tốn hết sức lực.

Sử dụng “cật sức” khi muốn nhấn mạnh mức độ nỗ lực cao trong công việc, học tập hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự cố gắng.

Cật sức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cật sức” được dùng khi mô tả hành động làm việc hết mình, thường đi kèm các động từ như: làm, chạy, đi, gánh, lao động, học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cật sức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cật sức” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nông dân làm cật sức ngoài đồng để kịp mùa thu hoạch.”

Phân tích: Diễn tả sự lao động vất vả, dùng hết sức lực của người nông dân.

Ví dụ 2: “Anh ấy chạy cật sức mới kịp chuyến xe cuối.”

Phân tích: Nhấn mạnh hành động chạy bằng toàn bộ năng lượng cơ thể.

Ví dụ 3: “Đi cật sức cả ngày mới tới được bản làng.”

Phân tích: Mô tả quãng đường dài, đòi hỏi sự cố gắng liên tục.

Ví dụ 4: “Mẹ gánh hàng cật sức để nuôi các con ăn học.”

Phân tích: Thể hiện sự hy sinh, nỗ lực hết mình của người mẹ.

Ví dụ 5: “Dù làm cật sức mà vẫn không đủ ăn.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh khó khăn dù đã cố gắng tối đa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cật sức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cật sức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cật lực Lười biếng
Thật lực Chểnh mảng
Hết mình Qua loa
Tận lực Đại khái
Miệt mài Thờ ơ
Chăm chỉ Biếng nhác

Dịch “Cật sức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cật sức 吃力 (Chī lì) With all one’s might 力いっぱい (Chikara ippai) 힘껏 (Himkkeot)

Kết luận

Cật sức là gì? Tóm lại, cật sức là phó từ diễn tả việc làm gì đó bằng toàn bộ sức lực. Hiểu đúng từ “cật sức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.