Công xá là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Công xá

Công xá là gì? Công xá là tiền công, tiền thù lao trả cho người lao động sau khi họ hoàn thành một công việc hoặc dịch vụ nào đó. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống kinh tế, phản ánh giá trị sức lao động của con người. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công xá” ngay bên dưới!

Công xá nghĩa là gì?

Công xá là danh từ chỉ khoản tiền trả cho người làm thuê, người lao động để đền đáp công sức họ bỏ ra. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lao động phổ thông, công việc thủ công hoặc dịch vụ.

Trong tiếng Việt, từ “công xá” còn được hiểu theo nhiều sắc thái:

Trong đời sống hàng ngày: “Công xá” dùng để nói về tiền công thuê mướn, thường gặp trong các công việc như xây dựng, nông nghiệp, giúp việc nhà.

Trong giao tiếp dân gian: Người ta hay nói “trả công xá”, “tính công xá” để chỉ việc thanh toán tiền công sau khi hoàn thành công việc.

Trong văn học: “Công xá” đôi khi xuất hiện với nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự đền đáp xứng đáng cho công sức bỏ ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công xá”

Từ “công xá” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “công” nghĩa là sức lao động, “xá” nghĩa là tiền bạc, thù lao. Đây là từ được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ Việt Nam.

Sử dụng “công xá” khi nói về tiền công lao động, đặc biệt trong các công việc tay chân, thuê mướn theo ngày hoặc theo việc.

Cách sử dụng “Công xá” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công xá” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Công xá” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Công xá” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về tiền công, như “công xá bao nhiêu?”, “trả công xá đi”.

Trong văn viết: Từ này dùng trong hợp đồng lao động, văn bản thỏa thuận hoặc các bài viết về kinh tế lao động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công xá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công xá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Làm xong việc rồi, anh trả công xá cho thợ đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tiền công trả cho người thợ sau khi hoàn thành công việc.

Ví dụ 2: “Công xá ngày nay cao hơn trước nhiều.”

Phân tích: Nói về mức tiền công lao động tăng theo thời gian.

Ví dụ 3: “Bác nông dân tính công xá cho người gặt lúa thuê.”

Phân tích: Chỉ việc thanh toán tiền công trong hoạt động nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Đừng để người ta làm không công, phải trả công xá xứng đáng.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc đền đáp công sức lao động một cách công bằng.

Ví dụ 5: “Công xá thợ xây ở thành phố cao hơn nông thôn.”

Phân tích: So sánh mức tiền công giữa các vùng miền khác nhau.

“Công xá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công xá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiền công Làm không công
Thù lao Miễn phí
Lương Tình nguyện
Công sức Bóc lột
Tiền thuê Quỵt công
Phí dịch vụ Lao động cưỡng bức

Kết luận

Công xá là gì? Tóm lại, công xá là tiền công trả cho người lao động, phản ánh giá trị sức lao động trong đời sống kinh tế Việt Nam. Hiểu đúng từ “công xá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.