Móng guốc là gì? 🐴 Nghĩa, giải thích Móng guốc

Móng guốc là gì? Móng guốc là bộ phận đầu ngón chân của động vật thuộc bộ thú móng guốc, được bao bọc bởi lớp keratin dày và cứng chắc như sừng. Móng guốc có chức năng nâng đỡ trọng lượng cơ thể và bảo vệ ngón chân khi di chuyển. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và vai trò của móng guốc trong thế giới động vật nhé!

Móng guốc nghĩa là gì?

Móng guốc (tiếng Anh: Hoof) là phần đầu ngón chân của các loài thú móng guốc, được bảo vệ bởi lớp protein keratin dày, cứng như sừng. Đây là thuật ngữ sinh học cơ bản trong phân loại động vật.

Trong sinh học: Móng guốc có cấu tạo gồm vỏ, đế, cạnh và kẽ móng. Chức năng chính là nâng đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể động vật khi di chuyển. Các loài thú có móng guốc thường chỉ dùng đốt cuối ngón chân chạm đất, giúp chúng chạy nhanh và linh hoạt.

Trong đời sống: Từ “guốc” còn chỉ móng chân của các loài gia súc quen thuộc như trâu, bò, ngựa, lợn. Người chăn nuôi thường quan tâm đến sức khỏe móng guốc vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động của vật nuôi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Móng guốc”

Từ “móng guốc” là thuật ngữ Hán-Việt kết hợp, trong đó “móng” chỉ phần sừng ở đầu ngón, “guốc” chỉ lớp bao bọc cứng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học để phân loại động vật có vú.

Sử dụng “móng guốc” khi nói về đặc điểm giải phẫu của các loài thú như trâu, bò, ngựa, hươu, nai, voi, tê giác hoặc khi phân loại động vật trong sinh học.

Móng guốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “móng guốc” được dùng trong giảng dạy sinh học, nghiên cứu động vật học, chăn nuôi gia súc và khi mô tả đặc điểm phân loại của các loài thú ăn cỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Móng guốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “móng guốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngựa thuộc bộ guốc lẻ, có một móng guốc phát triển ở ngón chân giữa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, mô tả đặc điểm phân loại của loài ngựa.

Ví dụ 2: “Người chăn nuôi cần kiểm tra móng guốc của bò định kỳ để phát hiện bệnh sớm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nhấn mạnh việc chăm sóc sức khỏe gia súc.

Ví dụ 3: “Động vật móng guốc chẵn như trâu, bò có hai ngón chân giữa phát triển bằng nhau.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm phân biệt giữa các bộ thú móng guốc.

Ví dụ 4: “Móng guốc được cấu tạo từ keratin, cùng loại protein với móng tay người.”

Phân tích: So sánh cấu tạo sinh học giữa móng guốc động vật và móng người.

Ví dụ 5: “Voi thuộc bộ móng guốc nhưng có 5 ngón với guốc nhỏ.”

Phân tích: Nêu đặc điểm riêng của bộ voi trong nhóm thú móng guốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Móng guốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “móng guốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Guốc Móng vuốt
Móng chân (thú) Vuốt
Hoof (tiếng Anh) Chân có màng
Móng sừng Bàn chân phẳng
Đế guốc Móng nhọn

Dịch “Móng guốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Móng guốc 蹄 (Tí) Hoof 蹄 (Hizume) 발굽 (Balgup)

Kết luận

Móng guốc là gì? Tóm lại, móng guốc là bộ phận đầu ngón chân của thú móng guốc, được bao bọc bởi lớp keratin cứng, giúp nâng đỡ trọng lượng và bảo vệ chân khi di chuyển.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.