Thoả đáng là gì? ✅ Ý nghĩa Thoả đáng chi tiết
Thoả đáng là gì? Thoả đáng là tính từ chỉ sự đúng đắn và hợp lí trong cách giải quyết, xử lý một vấn đề nào đó. Đây là từ thường dùng khi đánh giá kết quả, phương án hay hình thức xử lý đã đạt được sự cân bằng, phù hợp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về thoả đáng trong tiếng Việt nhé!
Thoả đáng nghĩa là gì?
Thoả đáng là tính từ diễn tả sự đúng đắn, hợp lí và phù hợp với yêu cầu, hoàn cảnh thực tế. Khi một vấn đề được giải quyết thoả đáng, nghĩa là kết quả đã đáp ứng được kỳ vọng của các bên liên quan.
Trong cuộc sống, “thoả đáng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc và quản lý: Thoả đáng dùng để đánh giá cách xử lý công việc, giải quyết khiếu nại, phân chia quyền lợi. Ví dụ: “Công ty đã có phương án bồi thường thoả đáng cho nhân viên.”
Trong pháp lý: Hình thức kỷ luật thoả đáng là mức xử phạt phù hợp với mức độ vi phạm, không quá nặng cũng không quá nhẹ.
Trong đời sống: Thoả đáng thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng, đưa ra quyết định công bằng và hợp tình hợp lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoả đáng”
Từ “thoả đáng” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 妥當. Trong đó, “thoả” (妥) nghĩa là ổn thoả, yên ổn; “đáng” (當) nghĩa là thích hợp, xứng đáng. Ghép lại mang nghĩa ổn đáng, phù hợp.
Sử dụng “thoả đáng” khi muốn nhận xét, đánh giá một giải pháp, quyết định hay cách xử lý đã đạt được sự hợp lý và công bằng.
Thoả đáng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoả đáng” được dùng khi đánh giá kết quả giải quyết vấn đề, nhận xét phương án xử lý, hình thức kỷ luật, mức bồi thường hoặc bất kỳ quyết định nào cần sự cân bằng và hợp lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả đáng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoả đáng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sự việc đã được giải quyết một cách thoả đáng.”
Phân tích: Kết quả xử lý vấn đề đã đạt được sự đúng đắn, hợp lý, các bên đều hài lòng.
Ví dụ 2: “Hình thức kỷ luật này là thoả đáng với mức độ vi phạm.”
Phân tích: Mức xử phạt phù hợp, không quá nặng hay quá nhẹ so với lỗi.
Ví dụ 3: “Công ty cần có chế độ đãi ngộ thoả đáng cho nhân viên.”
Phân tích: Quyền lợi dành cho nhân viên phải xứng đáng với công sức họ bỏ ra.
Ví dụ 4: “Tìm được giải pháp thoả đáng cho cả hai bên.”
Phân tích: Phương án đưa ra đáp ứng được lợi ích của tất cả các bên liên quan.
Ví dụ 5: “Mức bồi thường chưa thoả đáng so với thiệt hại thực tế.”
Phân tích: Số tiền đền bù chưa phù hợp, chưa xứng đáng với mức độ tổn thất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoả đáng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả đáng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thích đáng | Bất công |
| Hợp lý | Vô lý |
| Phù hợp | Không phù hợp |
| Xứng đáng | Bất xứng |
| Ổn thoả | Bất ổn |
| Chính đáng | Thiếu công bằng |
Dịch “Thoả đáng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoả đáng | 妥當 (Tuǒdàng) | Appropriate / Satisfactory | 妥当 (Datō) | 타당 (Tadang) |
Kết luận
Thoả đáng là gì? Tóm lại, thoả đáng là tính từ chỉ sự đúng đắn, hợp lý trong cách giải quyết vấn đề, thể hiện sự công bằng và phù hợp với thực tế.
