Mỏi mắt là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Mỏi mắt

Mỏi mắt là gì? Mỏi mắt là tình trạng mắt bị giảm khả năng điều tiết, nhìn kém đi do phải tập trung nhìn gần trong thời gian dài. Ngoài nghĩa đen, “mỏi mắt” còn mang nghĩa bóng chỉ sự mong chờ, đợi chờ quá lâu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mỏi mắt” trong tiếng Việt nhé!

Mỏi mắt nghĩa là gì?

Mỏi mắt là tình trạng mắt bị mệt mỏi, giảm khả năng điều tiết và quy tụ do phải nhìn gần và lâu như đọc sách, may vá, làm việc với máy tính. Tình trạng này càng tăng khi thời gian làm việc bằng mắt kéo dài.

Trong tiếng Việt, “mỏi mắt” còn mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ cảm giác khó chịu, căng tức ở mắt sau khi tập trung nhìn lâu. Thường kèm theo triệu chứng như khô mắt, nhìn mờ, đau đầu.

Nghĩa bóng: Diễn tả sự mong chờ, đợi chờ quá lâu đến mức kiệt sức. Ví dụ: “Chờ mỏi mắt mà không thấy đến” nghĩa là chờ đợi rất lâu nhưng vẫn không thấy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỏi mắt”

“Mỏi mắt” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mỏi” (cảm giác mệt, kiệt sức) và “mắt” (cơ quan thị giác). Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian để mô tả trạng thái mệt mỏi của đôi mắt.

Sử dụng “mỏi mắt” khi muốn diễn tả tình trạng mắt mệt mỏi sau khi làm việc lâu, hoặc khi nói về sự chờ đợi kéo dài theo nghĩa bóng.

Mỏi mắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mỏi mắt” được dùng khi mô tả tình trạng mắt mệt mỏi do làm việc lâu, hoặc diễn tả sự mong ngóng, chờ đợi ai đó quá lâu trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỏi mắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mỏi mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Làm việc trên máy tính suốt 8 tiếng khiến tôi mỏi mắt vô cùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng mắt mệt mỏi do nhìn màn hình quá lâu.

Ví dụ 2: “Mẹ ngồi mỏi mắt trông con về mà chẳng thấy bóng dáng đâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự mong chờ, đợi chờ con cái quá lâu.

Ví dụ 3: “Đọc sách trong ánh sáng yếu dễ gây mỏi mắt.”

Phân tích: Chỉ tác hại của việc đọc sách không đúng cách đối với thị lực.

Ví dụ 4: “Chờ mỏi mắt mà anh ấy vẫn chưa đến.”

Phân tích: Thành ngữ quen thuộc, nhấn mạnh sự chờ đợi kéo dài đến mức kiệt sức.

Ví dụ 5: “Sau kỳ thi, mắt tôi mỏi nhừ vì thức khuya ôn bài.”

Phân tích: Kết hợp với “nhừ” để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi của mắt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỏi mắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỏi mắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhức mắt Mắt sáng
Mệt mắt Mắt khỏe
Căng mắt Thư giãn mắt
Rát mắt Mắt tinh
Mờ mắt Mắt tươi tỉnh
Cay mắt Mắt trong sáng

Dịch “Mỏi mắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mỏi mắt 眼睛疲劳 (Yǎnjīng píláo) Eye strain / Eye fatigue 目の疲れ (Me no tsukare) 눈의 피로 (Nun-ui piro)

Kết luận

Mỏi mắt là gì? Tóm lại, mỏi mắt là tình trạng mắt mệt mỏi do làm việc lâu, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ sự chờ đợi kéo dài. Hiểu đúng từ “mỏi mắt” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.