Mộc là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Mộc
Mộc là gì? Mộc là từ Hán-Việt có nghĩa là cây, gỗ, hoặc chỉ trạng thái tự nhiên, thô sơ chưa qua gia công. Ngoài ra, mộc còn là tên một loài hoa thơm dùng ướp chè và là một trong ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “mộc” trong tiếng Việt nhé!
Mộc nghĩa là gì?
Mộc là từ Hán-Việt (木), có nghĩa gốc là cây thân gỗ, gỗ, hoặc chỉ trạng thái tự nhiên, thô sơ chưa được gia công. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trong tiếng Việt, từ “mộc” mang các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Cây, gỗ: Mộc chỉ cây thân gỗ hoặc gỗ nói chung. Ví dụ: thảo mộc (cỏ cây), đồ mộc (đồ gỗ), thợ mộc (người làm nghề đóng đồ gỗ).
Nghĩa 2 – Trạng thái tự nhiên: Mộc chỉ vật ở trạng thái thô sơ, chưa qua gia công. Ví dụ: guốc mộc (guốc gỗ chưa sơn), vải mộc (vải chưa nhuộm), mặt mộc (mặt không trang điểm).
Nghĩa 3 – Hoa mộc: Loài cây bụi nhỏ, hoa trắng rất thơm, thường dùng để ướp chè, thuốc lá.
Nghĩa 4 – Ngũ hành: Mộc là một trong năm hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mộc”
Từ “mộc” có nguồn gốc Hán-Việt, viết là 木, là chữ tượng hình mô phỏng hình dáng cây cỏ với cành hướng lên và rễ hướng xuống. Đây là một trong 214 bộ thủ cơ bản trong tiếng Hán.
Sử dụng từ “mộc” khi nói về cây cối, gỗ, đồ làm từ gỗ, trạng thái tự nhiên chưa gia công, hoặc trong các khái niệm phong thủy, ngũ hành.
Mộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mộc” được dùng khi nói về cây cối, nghề mộc, đồ gỗ, trạng thái tự nhiên (mặt mộc, vải mộc), hoa mộc ướp trà, hoặc trong phong thủy ngũ hành.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy theo học nghề mộc từ năm 15 tuổi.”
Phân tích: Nghề mộc là nghề đóng đồ gỗ, làm các sản phẩm từ gỗ.
Ví dụ 2: “Cô ấy để mặt mộc vẫn rất xinh đẹp.”
Phân tích: Mặt mộc là gương mặt tự nhiên, không trang điểm.
Ví dụ 3: “Bà ngoại thích uống trà ướp hoa mộc.”
Phân tích: Hoa mộc là loài hoa nhỏ màu trắng, rất thơm, dùng để ướp trà.
Ví dụ 4: “Người mệnh Mộc hợp với màu xanh lá cây.”
Phân tích: Mộc là một trong ngũ hành, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển.
Ví dụ 5: “Chiếc guốc mộc gợi nhớ về tuổi thơ ở quê.”
Phân tích: Guốc mộc là guốc gỗ để mộc, không sơn phết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gỗ | Sơn |
| Thô sơ | Tinh xảo |
| Tự nhiên | Nhân tạo |
| Mộc mạc | Cầu kỳ |
| Giản dị | Trang điểm |
| Chất phác | Phô trương |
Dịch “Mộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mộc | 木 (Mù) | Wood / Natural | 木 (Ki / Moku) | 목 (Mok) |
Kết luận
Mộc là gì? Tóm lại, mộc là từ Hán-Việt đa nghĩa, chỉ cây, gỗ, trạng thái tự nhiên hoặc một trong ngũ hành. Hiểu rõ từ “mộc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
