Thủ mưu là gì? 😏 Nghĩa Thủ mưu
Thủ mưu là gì? Thủ mưu là người đứng đầu, chủ chốt trong việc bày đặt âm mưu, kế hoạch nhằm thực hiện một hành động (thường mang tính tiêu cực). Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt thủ mưu với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!
Thủ mưu là gì?
Thủ mưu là người cầm đầu, chủ trì việc bày mưu tính kế để thực hiện một hành động nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực như phạm tội, hại người. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thủ” nghĩa là đầu, người đứng đầu; “mưu” nghĩa là mưu kế, âm mưu.
Trong tiếng Việt, từ “thủ mưu” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ người chủ chốt trong việc lên kế hoạch, tổ chức thực hiện hành vi phạm tội. Thủ mưu chịu trách nhiệm nặng nhất trong vụ án.
Nghĩa đời thường: Chỉ người đứng sau giật dây, bày đặt kế hoạch cho người khác thực hiện. Ví dụ: “Ai là thủ mưu vụ này?”
Trong văn học: Thủ mưu thường là nhân vật phản diện, xảo quyệt, đứng sau các âm mưu hãm hại người khác.
Thủ mưu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thủ mưu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thủ” (首 – đầu, người đứng đầu) và “mưu” (謀 – mưu kế, tính toán). Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua văn bản hành chính và pháp luật.
Sử dụng “thủ mưu” khi nói về người chủ chốt trong việc lập kế hoạch, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả hành vi tiêu cực.
Cách sử dụng “Thủ mưu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ mưu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thủ mưu” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người cầm đầu âm mưu. Ví dụ: kẻ thủ mưu, tên thủ mưu, thủ mưu chính.
Tính từ (ít dùng): Mô tả tính chất chủ chốt trong việc bày mưu. Ví dụ: vai trò thủ mưu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ mưu”
Từ “thủ mưu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an đã bắt được kẻ thủ mưu vụ cướp ngân hàng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ người chủ chốt lên kế hoạch phạm tội.
Ví dụ 2: “Hắn chính là thủ mưu đằng sau vụ lừa đảo này.”
Phân tích: Chỉ người giật dây, điều khiển từ phía sau.
Ví dụ 3: “Trong vụ án, thủ mưu sẽ chịu mức án cao nhất.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp lý, phân biệt vai trò trong đồng phạm.
Ví dụ 4: “Ai là thủ mưu việc tung tin đồn hại chị ấy?”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ người khởi xướng hành vi xấu.
Ví dụ 5: “Tào Tháo được xem là thủ mưu nhiều kế sách trong Tam Quốc.”
Phân tích: Ngữ cảnh văn học, chỉ người giỏi bày mưu tính kế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủ mưu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủ mưu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thủ mưu” với “chủ mưu”.
Cách dùng đúng: Hai từ này đồng nghĩa, đều chỉ người cầm đầu âm mưu. “Chủ mưu” phổ biến hơn trong văn nói.
Trường hợp 2: Dùng “thủ mưu” cho người vô tội hoặc ngữ cảnh tích cực.
Cách dùng đúng: “Thủ mưu” mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen ngợi người lập kế hoạch tốt.
“Thủ mưu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ mưu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ mưu | Tòng phạm |
| Cầm đầu | Đồng phạm |
| Chủ chốt | Tay sai |
| Đầu sỏ | Kẻ thừa hành |
| Kẻ giật dây | Người bị lợi dụng |
| Người chủ trì | Nạn nhân |
Kết luận
Thủ mưu là gì? Tóm lại, thủ mưu là người đứng đầu, chủ chốt trong việc bày mưu tính kế. Hiểu đúng từ “thủ mưu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
