Mi-crô-com-pu-tơ là gì? 💻 Nghĩa Mi-crô-com-pu-tơ

Mi-crô-com-pu-tơ là gì? Mi-crô-com-pu-tơ (microcomputer) là máy vi tính nhỏ gọn sử dụng vi xử lý (microprocessor) làm đơn vị xử lý trung tâm, được thiết kế cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ sử dụng. Đây là thuật ngữ công nghệ quan trọng đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử máy tính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mi-crô-com-pu-tơ” nhé!

Mi-crô-com-pu-tơ nghĩa là gì?

Mi-crô-com-pu-tơ là cách phiên âm tiếng Việt của từ “microcomputer”, nghĩa là máy vi tính – loại máy tính nhỏ gọn với bộ vi xử lý đóng vai trò CPU.

Về cấu tạo, mi-crô-com-pu-tơ bao gồm các thành phần chính: vi xử lý, bộ nhớ RAM, bộ nhớ ROM, cổng vào/ra (I/O) và bo mạch chủ. Tất cả được gắn trên một bảng mạch in đơn giản.

Trong lĩnh vực công nghệ: Mi-crô-com-pu-tơ là tiền thân của máy tính cá nhân (PC) ngày nay. Loại máy này có giá thành rẻ hơn và kích thước nhỏ hơn so với máy tính lớn (mainframe) hay máy tính mini.

Trong đời sống: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật hoặc các bài viết về lịch sử phát triển công nghệ thông tin.

Nguồn gốc và xuất xứ của Mi-crô-com-pu-tơ

Từ “microcomputer” có nguồn gốc từ tiếng Latin: “micro” nghĩa là “nhỏ” và “computer” bắt nguồn từ động từ “computare” nghĩa là “tính toán”. Thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1970 khi công nghệ vi xử lý đạt bước tiến quan trọng.

Sử dụng mi-crô-com-pu-tơ khi nói về máy vi tính thế hệ đầu, lịch sử công nghệ hoặc trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật.

Mi-crô-com-pu-tơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ mi-crô-com-pu-tơ được dùng trong sách giáo khoa tin học, tài liệu chuyên ngành công nghệ, bài giảng về lịch sử máy tính hoặc khi phiên âm thuật ngữ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Mi-crô-com-pu-tơ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ mi-crô-com-pu-tơ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mi-crô-com-pu-tơ trở nên phổ biến vào những năm 1970-1980.”

Phân tích: Dùng để chỉ loại máy vi tính trong bối cảnh lịch sử phát triển công nghệ.

Ví dụ 2: “Sách giáo khoa tin học lớp 8 giải thích khái niệm mi-crô-com-pu-tơ cho học sinh.”

Phân tích: Thuật ngữ xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, học thuật.

Ví dụ 3: “Mi-crô-com-pu-tơ là tiền thân của máy tính cá nhân ngày nay.”

Phân tích: So sánh để giải thích mối quan hệ giữa các thế hệ máy tính.

Ví dụ 4: “Bộ vi xử lý là thành phần cốt lõi của mi-crô-com-pu-tơ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả cấu tạo máy tính.

Ví dụ 5: “Thuật ngữ mi-crô-com-pu-tơ được phiên âm từ tiếng Anh microcomputer.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc ngôn ngữ của từ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mi-crô-com-pu-tơ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mi-crô-com-pu-tơ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy vi tính Máy tính lớn (mainframe)
Máy tính cá nhân Máy tính mini (minicomputer)
PC Siêu máy tính (supercomputer)
Máy tính để bàn Máy chủ (server)
Máy tính xách tay Trung tâm dữ liệu

Dịch Mi-crô-com-pu-tơ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mi-crô-com-pu-tơ / Máy vi tính 微型计算机 (Wéixíng jìsuànjī) Microcomputer マイクロコンピュータ (Maikurokonpyūta) 마이크로컴퓨터 (Maikeurokeompyuteo)

Kết luận

Mi-crô-com-pu-tơ là gì? Tóm lại, mi-crô-com-pu-tơ là máy vi tính nhỏ gọn sử dụng vi xử lý, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lịch sử công nghệ máy tính hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.