Tùm lum tà la là gì? 😏 Nghĩa

Tùm lum tà la là gì? Tùm lum tà la là cụm từ láy miêu tả sự lộn xộn, đủ thứ, nhiều loại không có trật tự hoặc chỉ việc làm lan man, không tập trung. Đây là cách nói dân dã, mang sắc thái hài hước trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng khám phá nguồn gốc và cách dùng cụm từ thú vị này nhé!

Tùm lum tà la là gì?

Tùm lum tà la là cụm từ láy mở rộng từ “tùm lum”, dùng để nhấn mạnh sự lộn xộn, hỗn độn hoặc chỉ số lượng nhiều, đủ loại không theo trật tự nào. Đây là thành ngữ khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn nói thân mật.

Trong tiếng Việt, cụm từ “tùm lum tà la” có các nghĩa:

Nghĩa 1: Chỉ sự đa dạng, nhiều thứ lẫn lộn. Ví dụ: “Mua tùm lum tà la đủ thứ về nhà.”

Nghĩa 2: Miêu tả hành động lan man, không tập trung. Ví dụ: “Nói chuyện tùm lum tà la chẳng đâu vào đâu.”

Nghĩa 3: Chỉ sự bừa bộn, thiếu ngăn nắp. Ví dụ: “Đồ đạc để tùm lum tà la khắp nhà.”

Tùm lum tà la có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tùm lum tà la” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng mở rộng của từ láy “tùm lum” để tăng tính nhấn mạnh và tạo vần điệu trong giao tiếp. Phần “tà la” được thêm vào để tạo âm hưởng vui tai, dễ nhớ.

Sử dụng “tùm lum tà la” khi muốn diễn tả sự lộn xộn, nhiều thứ hoặc hành động lan man với sắc thái hài hước.

Cách sử dụng “Tùm lum tà la”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tùm lum tà la” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tùm lum tà la” trong tiếng Việt

Tính từTrạng từ: Bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ. Ví dụ: “Mua tùm lum tà la”, “Đồ tùm lum tà la”.

Văn nói: Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp văn viết trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tùm lum tà la”

Cụm từ “tùm lum tà la” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống:

Ví dụ 1: “Đi siêu thị mua tùm lum tà la, về không biết để đâu.”

Phân tích: Chỉ việc mua nhiều thứ, đủ loại không có kế hoạch.

Ví dụ 2: “Hai đứa ngồi nói chuyện tùm lum tà la cả buổi.”

Phân tích: Miêu tả cuộc trò chuyện lan man, nhiều chủ đề.

Ví dụ 3: “Phòng con để đồ tùm lum tà la, dọn đi!”

Phân tích: Chỉ sự bừa bộn, lộn xộn của đồ vật.

Ví dụ 4: “Anh ấy làm tùm lum tà la mà chẳng xong việc gì.”

Phân tích: Miêu tả cách làm việc không tập trung, lan man.

Ví dụ 5: “Trên bàn giấy tờ tùm lum tà la, tìm mãi không ra hóa đơn.”

Phân tích: Chỉ tài liệu để lộn xộn, không sắp xếp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tùm lum tà la”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tùm lum tà la”:

Trường hợp 1: Dùng trong văn bản hành chính, học thuật.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật. Trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhiều loại”, “đa dạng”, “lộn xộn”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tùm lum tà là” hoặc “tum lum ta la”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “tùm lum tà la” với dấu huyền ở “tùm” và “tà”.

“Tùm lum tà la”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tùm lum tà la”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Tùm lum

Gọn gàng

Lộn xộn

Ngăn nắp

Bừa bộn

Trật tự

Lung tung

Có hệ thống

Linh tinh

Rõ ràng

Đủ thứ

Tập trung

Kết luận

Tùm lum tà la là gì? Tóm lại, đây là cụm từ láy miêu tả sự lộn xộn, nhiều thứ hoặc hành động lan man. Hiểu đúng “tùm lum tà la” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.