Máy tính xách tay là gì? 💻 Nghĩa Máy tính xách tay

Máy tính xách tay là gì? Máy tính xách tay là thiết bị điện tử cá nhân có khả năng xử lý dữ liệu, được thiết kế gọn nhẹ để người dùng dễ dàng mang theo bên mình. Đây là công cụ không thể thiếu trong học tập, làm việc và giải trí hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách phân biệt các loại máy tính xách tay ngay bên dưới!

Máy tính xách tay là gì?

Máy tính xách tay là loại máy tính cá nhân có kích thước nhỏ gọn, tích hợp màn hình, bàn phím, pin và các linh kiện trong một thân máy duy nhất, cho phép người dùng làm việc mọi lúc mọi nơi. Đây là danh từ chỉ thiết bị công nghệ phổ biến nhất hiện nay.

Trong tiếng Việt, “máy tính xách tay” có một số cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thiết bị máy tính có thể xách đi, mang theo dễ dàng, khác với máy tính để bàn cố định.

Tên gọi khác: Laptop (từ tiếng Anh), notebook, máy tính di động.

Trong đời sống: Máy tính xách tay được sử dụng rộng rãi cho công việc văn phòng, học tập online, thiết kế đồ họa, chơi game và giải trí đa phương tiện.

Máy tính xách tay có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “máy tính xách tay” xuất hiện khi các nhà sản xuất phát triển máy tính cá nhân có thể di chuyển được vào những năm 1980. Chiếc laptop đầu tiên được giới thiệu bởi Osborne vào năm 1981.

Sử dụng “máy tính xách tay” khi nói về thiết bị điện tử di động dùng để xử lý công việc, học tập hoặc giải trí.

Cách sử dụng “Máy tính xách tay”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “máy tính xách tay” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Máy tính xách tay” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thiết bị điện tử. Ví dụ: máy tính xách tay gaming, máy tính xách tay văn phòng, máy tính xách tay mỏng nhẹ.

Trong văn viết: Thường dùng đầy đủ “máy tính xách tay” hoặc viết tắt “laptop” trong ngữ cảnh không trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy tính xách tay”

Cụm từ “máy tính xách tay” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Tôi cần mua một chiếc máy tính xách tay mới để làm việc.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thiết bị cần mua sắm.

Ví dụ 2: “Máy tính xách tay của em bị hết pin rồi.”

Phân tích: Danh từ chỉ thiết bị đang sử dụng.

Ví dụ 3: “Sinh viên ngày nay đều cần máy tính xách tay để học online.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò thiết yếu trong học tập.

Ví dụ 4: “Anh ấy là kỹ sư sửa chữa máy tính xách tay chuyên nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, dịch vụ.

Ví dụ 5: “Máy tính xách tay gaming có cấu hình mạnh hơn máy văn phòng.”

Phân tích: So sánh các loại máy tính xách tay khác nhau.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Máy tính xách tay”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “máy tính xách tay” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “máy tính xách tay” với “máy tính bảng” (tablet).

Cách dùng đúng: Máy tính xách tay có bàn phím vật lý tích hợp, còn máy tính bảng dùng màn hình cảm ứng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “máy tính xách tai” hoặc “máy tính sách tay”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “máy tính xách tay” với chữ “xách” nghĩa là cầm, mang theo.

“Máy tính xách tay”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy tính xách tay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Laptop Máy tính để bàn
Notebook Desktop
Máy tính di động PC để bàn
Máy tính cầm tay Máy tính cố định
Laptop computer Workstation
Portable computer Máy chủ (Server)

Kết luận

Máy tính xách tay là gì? Tóm lại, máy tính xách tay là thiết bị điện tử di động giúp người dùng làm việc, học tập và giải trí mọi lúc mọi nơi. Hiểu đúng về “máy tính xách tay” giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.