Máy tính để bàn là gì? 💻 Nghĩa Máy tính để bàn

Máy tính để bàn là gì? Máy tính để bàn (Desktop Computer) là loại máy tính cá nhân được thiết kế để sử dụng cố định tại một vị trí trên bàn làm việc, bao gồm thùng máy, màn hình, bàn phím và chuột riêng biệt. Đây là thiết bị phổ biến trong văn phòng, trường học và gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ưu điểm và cách sử dụng máy tính để bàn nhé!

Máy tính để bàn nghĩa là gì?

Máy tính để bàn là một loại máy tính cá nhân (PC) có kích thước lớn, được lắp đặt cố định tại một vị trí và sử dụng nguồn điện trực tiếp. Thuật ngữ tiếng Anh “Desktop Computer” xuất phát từ việc thiết bị này được đặt trên bàn làm việc.

Máy tính để bàn bao gồm các thành phần chính:

Thùng máy (Case): Chứa bo mạch chủ, CPU, RAM, ổ cứng, nguồn điện và card đồ họa. Thùng máy có thể đặt ngang hoặc dọc tùy thiết kế.

Màn hình: Thiết bị hiển thị hình ảnh, kết nối với thùng máy qua cáp HDMI hoặc VGA.

Bàn phím và chuột: Thiết bị nhập liệu giúp người dùng tương tác với máy tính.

Loa: Thiết bị xuất âm thanh, có thể tích hợp hoặc rời.

So với laptop, máy tính để bàn có ưu điểm về hiệu suất mạnh mẽ hơn, dễ nâng cấp linh kiện và giá thành thấp hơn với cùng cấu hình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Máy tính để bàn”

Máy tính để bàn xuất hiện từ cuối những năm 1970 với các sản phẩm tiên phong như Apple II, TRS-80 và Commodore PET. Đến những năm 1980-1990, IBM PC trở thành chuẩn mực và phổ biến rộng rãi.

Sử dụng “máy tính để bàn” khi nói về loại máy tính cố định tại văn phòng, phòng làm việc hoặc phòng game, phân biệt với laptop hay máy tính bảng.

Máy tính để bàn sử dụng trong trường hợp nào?

Máy tính để bàn phù hợp cho công việc văn phòng, thiết kế đồ họa, dựng phim, lập trình, chơi game nặng và các tác vụ đòi hỏi hiệu suất cao tại vị trí cố định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy tính để bàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy tính để bàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty trang bị máy tính để bàn cho tất cả nhân viên văn phòng.”

Phân tích: Chỉ thiết bị làm việc cố định tại bàn làm việc của nhân viên trong môi trường doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Tôi build một bộ máy tính để bàn để chơi game.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tự lắp ráp PC gaming với cấu hình mạnh phục vụ giải trí.

Ví dụ 3: “Máy tính để bàn dễ nâng cấp hơn laptop rất nhiều.”

Phân tích: So sánh ưu điểm của desktop về khả năng thay thế linh kiện.

Ví dụ 4: “Phòng thực hành tin học được trang bị 30 máy tính để bàn.”

Phân tích: Chỉ thiết bị học tập trong môi trường giáo dục.

Ví dụ 5: “Designer chuyên nghiệp thường chọn máy tính để bàn vì màn hình lớn và hiệu năng cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh lý do lựa chọn desktop trong công việc sáng tạo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Máy tính để bàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy tính để bàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Desktop Laptop
Máy tính bàn Máy tính xách tay
Desktop PC Notebook
Máy vi tính để bàn Máy tính bảng (Tablet)
Máy tính cố định Máy tính di động

Dịch “Máy tính để bàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Máy tính để bàn 台式电脑 (Táishì diànnǎo) Desktop Computer デスクトップパソコン (Desukutoppu pasokon) 데스크톱 컴퓨터 (Deseukeутоп keompyuteo)

Kết luận

Máy tính để bàn là gì? Tóm lại, máy tính để bàn là thiết bị cố định với hiệu suất mạnh, dễ nâng cấp, phù hợp cho công việc và giải trí tại nhà hoặc văn phòng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.