Máy thu thanh là gì? 📻 Nghĩa Máy thu thanh
Máy thu thanh là gì? Máy thu thanh là thiết bị điện tử dùng để thu sóng vô tuyến từ các đài phát thanh, sau đó chọn lọc, khuếch đại và phát ra âm thanh qua loa. Đây là phương tiện truyền thông quen thuộc với nhiều thế hệ người Việt. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cấu tạo và vai trò của máy thu thanh trong đời sống nhé!
Máy thu thanh nghĩa là gì?
Máy thu thanh là thiết bị điện tử nhận sóng vô tuyến điện do các đài phát thanh phát ra trong không gian, rồi chuyển đổi thành âm thanh mà tai người nghe được. Trong tiếng Anh, máy thu thanh được gọi là “radio receiver” hoặc đơn giản là “radio”.
Trong đời sống, máy thu thanh còn được gọi bằng nhiều tên khác:
Máy radio: Cách gọi phổ biến nhất, xuất phát từ tiếng Anh. Người Việt thường nói “nghe radio” hay “bật radio” để chỉ việc sử dụng thiết bị này.
Máy nghe đài: Cách gọi dân dã, nhấn mạnh chức năng thu các chương trình phát thanh từ đài truyền thanh.
Về nguyên lý hoạt động: Máy thu thanh sử dụng ăng-ten để thu sóng điện từ, sau đó qua các khối mạch điện tử như chọn sóng, khuếch đại cao tần, trộn sóng, tách sóng và khuếch đại âm tần để chuyển tín hiệu thành âm thanh phát ra loa.
Về phân loại: Có hai loại chính là máy thu AM (điều biên) và máy thu FM (điều tần), tùy theo dải tần số thu được.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Máy thu thanh”
Từ “máy thu thanh” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “thu” nghĩa là nhận vào, “thanh” nghĩa là âm thanh. Máy thu thanh được phát minh vào đầu thế kỷ 20 và du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc.
Sử dụng từ “máy thu thanh” khi nói về thiết bị điện tử thu sóng phát thanh, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức.
Máy thu thanh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “máy thu thanh” được dùng khi đề cập đến thiết bị nghe đài phát thanh, trong sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật hoặc khi muốn dùng cách gọi trang trọng thay cho “radio”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy thu thanh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy thu thanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội vẫn giữ chiếc máy thu thanh cũ từ thời kháng chiến.”
Phân tích: Chỉ thiết bị nghe đài có giá trị kỷ niệm, gắn với lịch sử gia đình.
Ví dụ 2: “Máy thu thanh là bài học quan trọng trong môn Công nghệ lớp 12.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học thuật về nguyên lý điện tử.
Ví dụ 3: “Trước năm 1945, người Việt bị cấm sở hữu máy thu thanh.”
Phân tích: Dùng trong văn bản lịch sử, mang tính trang trọng.
Ví dụ 4: “Anh ấy sửa chữa máy thu thanh rất giỏi.”
Phân tích: Chỉ kỹ năng sửa chữa thiết bị điện tử thu sóng phát thanh.
Ví dụ 5: “Chiếc máy thu thanh phát ra bản tin thời sự buổi sáng.”
Phân tích: Mô tả chức năng cơ bản của thiết bị trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Máy thu thanh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “máy thu thanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Radio | Máy phát thanh |
| Máy nghe đài | Đài phát sóng |
| Đài radio | Máy ghi âm |
| Máy radio | Máy thu hình |
| Thiết bị thu sóng | Máy truyền thanh |
Dịch “Máy thu thanh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy thu thanh | 收音机 (Shōuyīnjī) | Radio receiver | ラジオ (Rajio) | 라디오 (Radio) |
Kết luận
Máy thu thanh là gì? Tóm lại, máy thu thanh là thiết bị điện tử thu sóng vô tuyến và phát ra âm thanh, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử truyền thông Việt Nam.
