Máy quay đĩa là gì? 💿 Nghĩa Máy quay đĩa
Máy quay đĩa là gì? Máy quay đĩa là thiết bị cơ điện tử dùng để phát lại âm thanh từ đĩa nhựa (đĩa than/vinyl) bằng cách sử dụng đầu kim đọc các rãnh âm thanh trên bề mặt đĩa quay. Còn được gọi là turntable, mâm đĩa than hay đầu đĩa than, đây là thiết bị mang đậm giá trị cổ điển trong thế giới âm nhạc. Cùng khám phá cấu tạo và cách sử dụng máy quay đĩa ngay sau đây!
Máy quay đĩa nghĩa là gì?
Máy quay đĩa (tiếng Anh: turntable hoặc record player) là thiết bị chuyên dụng để phát nhạc từ đĩa vinyl, hoạt động theo nguyên lý đầu kim tiếp xúc trực tiếp với rãnh đĩa đang quay để chuyển đổi tín hiệu cơ học thành tín hiệu điện.
Máy quay đĩa còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như mâm đĩa than, đầu đĩa than, bàn xoay. Trong tiếng Việt, thiết bị này gắn liền với văn hóa nghe nhạc truyền thống.
Trong âm nhạc: Máy quay đĩa mang đến âm thanh analog mộc mạc, chân thực mà các thiết bị kỹ thuật số khó có thể thay thế. Đây là lựa chọn của những người yêu thích trải nghiệm nghe nhạc cổ điển.
Trong nghệ thuật DJ: DJ turntable là công cụ không thể thiếu để mix nhạc, scratch và trình diễn theo phong cách truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của máy quay đĩa
Máy quay đĩa được phát minh vào cuối thế kỷ 19, bắt nguồn từ máy hát đĩa (phonograph) do Thomas Edison sáng chế năm 1877. Sau đó, Emile Berliner cải tiến thành gramophone sử dụng đĩa phẳng như ngày nay.
Sử dụng từ “máy quay đĩa” khi nói về thiết bị phát nhạc từ đĩa vinyl, trong ngữ cảnh âm nhạc, DJ hoặc khi đề cập đến thú chơi đĩa than.
Máy quay đĩa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “máy quay đĩa” được dùng khi nói về thiết bị nghe nhạc analog, trong lĩnh vực DJ, sưu tầm đĩa than hoặc khi mô tả hệ thống âm thanh hi-fi cổ điển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy quay đĩa
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy quay đĩa” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi vẫn giữ chiếc máy quay đĩa từ những năm 1970.”
Phân tích: Chỉ thiết bị nghe nhạc cổ điển, mang giá trị kỷ niệm và hoài niệm.
Ví dụ 2: “DJ sử dụng máy quay đĩa để scratch tạo hiệu ứng âm thanh độc đáo.”
Phân tích: Ứng dụng trong nghệ thuật DJ, máy quay đĩa là công cụ biểu diễn chuyên nghiệp.
Ví dụ 3: “Anh ấy sưu tầm máy quay đĩa vintage và hàng trăm đĩa vinyl.”
Phân tích: Chỉ thú chơi sưu tầm thiết bị âm thanh cổ điển và đĩa nhạc.
Ví dụ 4: “Âm thanh từ máy quay đĩa ấm áp hơn nhạc số rất nhiều.”
Phân tích: So sánh chất lượng âm thanh analog với digital, nhấn mạnh đặc tính âm thanh.
Ví dụ 5: “Quán cà phê trang trí chiếc máy quay đĩa làm điểm nhấn retro.”
Phân tích: Máy quay đĩa được dùng như vật trang trí mang phong cách hoài cổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy quay đĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy quay đĩa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mâm đĩa than | Đầu CD |
| Turntable | Máy nghe nhạc số |
| Đầu đĩa than | Streaming player |
| Bàn xoay | MP3 player |
| Gramophone | Smartphone |
| Record player | Loa thông minh |
Dịch máy quay đĩa sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy quay đĩa | 唱机 (Chàngjī) | Turntable / Record player | ターンテーブル (Tāntēburu) | 턴테이블 (Teonteibeul) |
Kết luận
Máy quay đĩa là gì? Tóm lại, máy quay đĩa là thiết bị phát nhạc từ đĩa vinyl bằng đầu kim, mang đến âm thanh analog chân thực và trải nghiệm nghe nhạc cổ điển. Hiểu rõ máy quay đĩa giúp bạn trân trọng hơn giá trị của âm nhạc truyền thống.
