Ong nghệ là gì? 🐝 Nghĩa, giải thích Ong nghệ

Ong nghệ là gì? Ong nghệ là loài ong có thân màu vàng, thường làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn hoa và duy trì cân bằng sinh thái. Đây là loài ong hiền lành, ít gây nguy hiểm cho con người và được nuôi để thu hoạch mật ong. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “ong nghệ” trong tiếng Việt nhé!

Ong nghệ nghĩa là gì?

Ong nghệ là danh từ chỉ loài ong có thân màu vàng, kích thước nhỏ đến trung bình, thường làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ. Trong tiếng Việt, ong nghệ còn được gọi là ong vàng.

Trong tự nhiên: Ong nghệ khá đa dạng về loài và có mặt ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt phổ biến ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau, từ vàng, cam đến nâu.

Trong nông nghiệp: Ong nghệ có vai trò quan trọng trong việc thụ phấn hoa và phân tán phấn hoa, giúp duy trì sự đa dạng sinh học và tăng năng suất cây trồng. Chúng là một trong những loài côn trùng thụ phấn quan trọng nhất.

Trong đời sống: Ong nghệ không có kim đốt nguy hiểm nên thường được nuôi để thu hoạch mật ong và dùng trong nhiều mục đích y tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ong nghệ”

Từ “ong nghệ” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ màu sắc vàng đặc trưng của loài ong này, gợi liên tưởng đến màu vàng của củ nghệ. Đây là cách đặt tên dân gian dựa trên đặc điểm ngoại hình dễ nhận biết.

Sử dụng từ “ong nghệ” khi nói về loài ong màu vàng, làm tổ trên cây bụi hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến thụ phấn, nuôi ong lấy mật.

Ong nghệ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ong nghệ” được dùng khi mô tả loài ong màu vàng trong tự nhiên, nói về hoạt động thụ phấn cây trồng, hoặc trong lĩnh vực nuôi ong lấy mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ong nghệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ong nghệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ong nghệ bay lượn quanh vườn hoa để hút mật và thụ phấn.”

Phân tích: Mô tả hoạt động tự nhiên của ong nghệ trong việc thụ phấn hoa.

Ví dụ 2: “Nông dân nuôi ong nghệ để tăng năng suất cây ăn quả trong vườn.”

Phân tích: Đề cập đến vai trò của ong nghệ trong nông nghiệp và sản xuất.

Ví dụ 3: “Tổ ong nghệ có hình phễu, thường được xây trên các bụi cây thấp.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học về cách làm tổ của loài ong này.

Ví dụ 4: “Ong nghệ là loài côn trùng thụ phấn quan trọng cho nhiều loại cây trồng.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò sinh thái của ong nghệ trong hệ sinh thái.

Ví dụ 5: “Khác với ong bắp cày, ong nghệ hiền lành và ít tấn công người.”

Phân tích: So sánh đặc tính của ong nghệ với các loài ong khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ong nghệ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ong nghệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ong vàng Ong bắp cày
Ong thụ phấn Ong vò vẽ
Ong mật Ong bầu
Ong ruồi Ong đất
Ong thợ Ong chúa
Ong hút mật Ong ký sinh

Dịch “Ong nghệ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ong nghệ 熊蜂 (Xióng fēng) Bumblebee マルハナバチ (Maruhanabachi) 호박벌 (Hobakbeol)

Kết luận

Ong nghệ là gì? Tóm lại, ong nghệ là loài ong màu vàng, hiền lành, đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn hoa và duy trì cân bằng sinh thái. Hiểu đúng về loài ong này giúp bạn trân trọng giá trị của chúng trong tự nhiên và nông nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.