May mặc là gì? 👔 Nghĩa, giải thích May mặc

May mặc là gì? May mặc là ngành công nghiệp sản xuất quần áo, trang phục thông qua các công đoạn cắt, may, hoàn thiện từ vải và nguyên liệu dệt. Đây là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “may mặc” ngay bên dưới!

May mặc nghĩa là gì?

May mặc là thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp chế biến, sản xuất các sản phẩm quần áo, trang phục từ vải và nguyên phụ liệu dệt may. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “may” (khâu vá, tạo hình quần áo) và “mặc” (mang trên người).

Trong tiếng Việt, từ “may mặc” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong kinh tế: May mặc là ngành công nghiệp nhẹ quan trọng, bao gồm các hoạt động thiết kế, cắt may, gia công và xuất khẩu quần áo. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu may mặc hàng đầu thế giới.

Trong đời sống: “May mặc” còn dùng để chỉ chung việc ăn mặc, trang phục hàng ngày của con người. Ví dụ: “Chi phí may mặc của gia đình tháng này khá cao.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “May mặc”

Từ “may mặc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi nghề may thủ công phát triển trong xã hội. Ngành may mặc Việt Nam bắt đầu công nghiệp hóa từ thế kỷ 20 và bùng nổ mạnh mẽ từ thập niên 1990.

Sử dụng “may mặc” khi nói về ngành công nghiệp sản xuất quần áo, hoạt động kinh doanh thời trang hoặc nhu cầu trang phục trong đời sống.

Cách sử dụng “May mặc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “may mặc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “May mặc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “may mặc” thường dùng khi đề cập đến nghề nghiệp, công việc hoặc chi phí sinh hoạt. Ví dụ: “Chị ấy làm trong ngành may mặc.”

Trong văn viết: “May mặc” xuất hiện trong văn bản kinh tế (ngành may mặc, xuất khẩu may mặc), báo chí (thị trường may mặc) và văn bản hành chính (khu công nghiệp may mặc).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “May mặc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “may mặc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngành may mặc Việt Nam đóng góp hàng chục tỷ USD kim ngạch xuất khẩu mỗi năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh tế, chỉ ngành công nghiệp sản xuất quần áo.

Ví dụ 2: “Mẹ tôi làm công nhân may mặc ở khu công nghiệp.”

Phân tích: Chỉ nghề nghiệp, công việc liên quan đến may quần áo.

Ví dụ 3: “Chi phí may mặc cho cả nhà tốn khoảng 2 triệu mỗi tháng.”

Phân tích: Dùng để chỉ nhu cầu mua sắm quần áo, trang phục.

Ví dụ 4: “Các doanh nghiệp may mặc đang chuyển đổi sang sản xuất xanh.”

Phân tích: Chỉ các công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất quần áo.

Ví dụ 5: “Thị trường may mặc nội địa ngày càng cạnh tranh gay gắt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại thời trang.

“May mặc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “may mặc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dệt may Cởi bỏ
Thời trang Trần trụi
Trang phục Lột bỏ
Y phục Tháo gỡ
Quần áo Không che chắn
Ăn mặc Trơ trọi

Kết luận

May mặc là gì? Tóm lại, may mặc là ngành công nghiệp sản xuất quần áo, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và đời sống người Việt. Hiểu đúng từ “may mặc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.