Bản Án là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích trong pháp luật

Bản án là gì? Bản án là văn bản pháp lý do Tòa án ban hành, ghi nhận phán quyết cuối cùng sau khi xét xử một vụ án. Đây là văn bản có giá trị bắt buộc thi hành đối với các bên liên quan. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, phân loại và cách sử dụng thuật ngữ bản án trong pháp luật Việt Nam nhé!

Bản án nghĩa là gì?

Bản án nghĩa là văn bản ghi nhận phán quyết của Tòa án sau khi xét xử một vụ án, đánh dấu sự kết thúc quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Tòa án ra bản án nhân danh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Nội dung bản án phải phản ánh đầy đủ kết quả phiên tòa, ý kiến phân tích và đánh giá của Hội đồng xét xử. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có nhiệm vụ viết bản án.

Khái niệm bản án được phân loại theo lĩnh vực:

Bản án hình sự: Phán quyết về việc bị cáo có tội hay không, hình phạt và biện pháp tư pháp.

Bản án dân sự: Giải quyết tranh chấp về quyền và nghĩa vụ dân sự giữa các bên.

Bản án hành chính: Xử lý khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính.

Bản án có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng và nghiêm chỉnh chấp hành.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bản án

Thuật ngữ “bản án” được sử dụng lần đầu tiên tại Sắc lệnh thiết lập các Tòa án quân sự ngày 13/9/1945. Đến ngày 03/3/1969, Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư số 1-UB hướng dẫn về cơ cấu và cách viết bản án.

Định nghĩa bản án được sử dụng trong các vụ án hình sự, dân sự, hành chính khi Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng.

Bản án sử dụng trong trường hợp nào?

Bản án được Tòa án ban hành khi xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm các vụ án. Bản án thể hiện quyết định cuối cùng về quyền, nghĩa vụ của các bên sau quá trình tranh tụng tại phiên tòa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bản án

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng thuật ngữ bản án trong đời sống pháp lý:

Ví dụ 1: “Tòa án tuyên bản án sơ thẩm, tuyên bố bị cáo phạm tội trộm cắp tài sản.”

Phân tích: Bản án sơ thẩm là phán quyết của Tòa án cấp đầu tiên xét xử vụ án.

Ví dụ 2: “Bản án phúc thẩm giữ nguyên quyết định của bản án sơ thẩm.”

Phân tích: Bản án phúc thẩm được ban hành khi có kháng cáo, kháng nghị bản án sơ thẩm.

Ví dụ 3: “Bản án đã có hiệu lực pháp luật, các bên phải thi hành.”

Phân tích: Bản án có hiệu lực khi hết thời hạn kháng cáo hoặc sau xét xử phúc thẩm.

Ví dụ 4: “Anh ấy bị tuyên án theo bản án hình sự về tội lừa đảo.”

Phân tích: Bản án hình sự quyết định hình phạt đối với người phạm tội.

Ví dụ 5: “Bản án dân sự buộc bên thua kiện bồi thường thiệt hại.”

Phân tích: Bản án dân sự giải quyết tranh chấp và xác định nghĩa vụ bồi thường.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bản án

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập với bản án trong ngữ cảnh pháp lý:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phán quyết Trắng án
Án văn Tha bổng
Phán xét Miễn tố
Tuyên án Đình chỉ vụ án
Kết án Hủy án

Dịch Bản án sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bản án 判决 (Pànjué) Judgment / Verdict 判決 (Hanketsu) 판결 (Pangyeol)

Kết luận

Bản án là gì? Đó là văn bản pháp lý quan trọng do Tòa án ban hành, ghi nhận phán quyết cuối cùng và có giá trị bắt buộc thi hành trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.