Máy fax là gì? 📠 Nghĩa, giải thích Máy fax
Máy fax là gì? Máy fax là thiết bị điện tử dùng để gửi và nhận bản sao tài liệu (văn bản, hình ảnh) qua hệ thống đường dây điện thoại. Đây là công cụ văn phòng quan trọng giúp truyền tải thông tin nhanh chóng và bảo mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng máy fax trong bài viết dưới đây nhé!
Máy fax nghĩa là gì?
Máy fax (hay máy telefax, máy viễn thông) là thiết bị sử dụng kỹ thuật điện tử để quét, mã hóa và truyền bản sao tài liệu qua đường dây điện thoại đến máy nhận ở địa điểm khác.
Từ “fax” là viết tắt của “facsimile” trong tiếng Latin, có nghĩa là “bản sao”. Trong tiếng Việt, fax còn được gọi là “điện thư” hoặc “điện sao”.
Trong môi trường văn phòng: Máy fax được sử dụng phổ biến để trao đổi hợp đồng, hóa đơn, tài liệu pháp lý giữa các công ty, cơ quan một cách nhanh chóng và có tính pháp lý cao.
Trong thời đại số: Dù email đã phổ biến, máy fax vẫn được ưa chuộng trong ngành y tế, tài chính, pháp luật nhờ tính bảo mật cao và khó bị tấn công mạng.
Nguồn gốc và xuất xứ của máy fax
Máy fax được phát minh bởi nhà khoa học người Scotland Alexander Bain vào năm 1843. Ông nhận bằng sáng chế cho “Máy in điện báo” có khả năng truyền tín hiệu điện thành hình ảnh.
Năm 1865, Giovanni Caselli giới thiệu dịch vụ fax thương mại đầu tiên giữa Paris và Lyon, trước cả khi điện thoại ra đời. Đến thập niên 1980, máy fax trở nên phổ biến trong văn phòng trên toàn thế giới.
Máy fax sử dụng trong trường hợp nào?
Máy fax được dùng khi cần gửi tài liệu có tính pháp lý cao như hợp đồng, giấy tờ ngân hàng, hồ sơ y tế, hoặc khi cần đảm bảo bảo mật thông tin mà email không đáp ứng được.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy fax
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng máy fax trong thực tế:
Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi vừa nhận được hợp đồng qua máy fax từ đối tác Nhật Bản.”
Phân tích: Sử dụng máy fax để gửi hợp đồng quốc tế, đảm bảo tính pháp lý và xác thực thời gian gửi.
Ví dụ 2: “Bệnh viện gửi kết quả xét nghiệm cho bác sĩ chuyên khoa bằng fax để bảo mật thông tin bệnh nhân.”
Phân tích: Trong ngành y tế, fax được ưu tiên vì tính bảo mật cao hơn email thông thường.
Ví dụ 3: “Ngân hàng yêu cầu khách hàng fax bản sao chứng minh thư để xác minh danh tính.”
Phân tích: Tài liệu nhạy cảm như giấy tờ tùy thân thường được gửi qua fax trong lĩnh vực tài chính.
Ví dụ 4: “Văn phòng luật sư fax đơn khiếu nại đến tòa án trước thời hạn nộp hồ sơ.”
Phân tích: Fax có dấu thời gian chính xác, quan trọng trong các thủ tục pháp lý có thời hạn.
Ví dụ 5: “Số fax của công ty được in trên danh thiếp và giấy tờ giao dịch.”
Phân tích: Số fax là thông tin liên lạc quan trọng của doanh nghiệp, tương tự như số điện thoại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy fax
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến máy fax:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Máy telefax | |
| Máy viễn thông | Tin nhắn điện tử |
| Máy điện thư | Thư tay |
| Máy điện sao | Gửi trực tiếp |
| Thiết bị fax | Gọi điện thoại |
| Fax machine | Nhắn tin online |
Dịch máy fax sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy fax | 传真机 (Chuánzhēn jī) | Fax machine | ファクス (Fakusu) | 팩스 (Paegseu) |
Kết luận
Máy fax là gì? Tóm lại, máy fax là thiết bị truyền bản sao tài liệu qua đường dây điện thoại, vẫn giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực cần bảo mật và tính pháp lý cao.
