Loang lổ là gì? 🎨 Ý nghĩa và cách hiểu Loang lổ

Loang lổ là gì? Loang lổ là từ láy miêu tả bề mặt có nhiều vệt, đốm màu sắc không đều, xen lẫn lộn xộn tạo nên vẻ ngoài không đồng nhất. Từ này thường dùng để tả da, vải, tường hoặc bất kỳ bề mặt nào có màu sắc pha trộn không đều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “loang lổ” nhé!

Loang lổ nghĩa là gì?

Loang lổ là tính từ chỉ trạng thái bề mặt có nhiều vệt, mảng màu sắc khác nhau phân bố không đều, tạo nên vẻ lốm đốm, không đồng nhất. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “loang lổ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Miêu tả da người: Thường dùng khi nói về da bị nám, tàn nhang, bạch biến hoặc vết thương đang lành để lại các mảng màu không đều. Ví dụ: “Da mặt cô ấy loang lổ vì cháy nắng.”

Miêu tả đồ vật: Dùng để tả tường bị ẩm mốc, vải phai màu, sơn bong tróc hoặc bề mặt kim loại bị oxy hóa. Ví dụ: “Bức tường loang lổ vết ẩm mốc.”

Trong văn học: Từ “loang lổ” đôi khi mang sắc thái tiêu cực, gợi sự cũ kỹ, xuống cấp hoặc không hoàn hảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loang lổ”

Từ “loang lổ” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu từ láy tượng hình. “Loang” gợi hình ảnh lan rộng, “lổ” gợi sự lỗ chỗ, không đều. Kết hợp lại tạo nên từ miêu tả bề mặt có vệt màu lan tỏa lộn xộn.

Sử dụng “loang lổ” khi muốn miêu tả bề mặt có màu sắc phân bố không đồng đều, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.

Loang lổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loang lổ” được dùng khi miêu tả da có vết nám, đồ vật phai màu, tường ẩm mốc, hoặc bất kỳ bề mặt nào có màu sắc lốm đốm không đều.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loang lổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loang lổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận mưa, bức tường loang lổ vết ẩm mốc trông rất cũ kỹ.”

Phân tích: Miêu tả bề mặt tường có nhiều vệt ẩm màu sắc không đều, gợi sự xuống cấp.

Ví dụ 2: “Da tay bà nội loang lổ đồi mồi theo năm tháng.”

Phân tích: Dùng để tả da người lớn tuổi có các đốm màu nâu phân bố không đều.

Ví dụ 3: “Chiếc áo cũ đã loang lổ màu vì giặt quá nhiều lần.”

Phân tích: Miêu tả vải bị phai màu không đều, tạo các vệt đậm nhạt lộn xộn.

Ví dụ 4: “Vết bỏng đang lành để lại da loang lổ hồng trắng.”

Phân tích: Chỉ vùng da đang phục hồi có màu sắc chưa đồng đều.

Ví dụ 5: “Lớp sơn cũ bong tróc khiến cánh cửa loang lổ xấu xí.”

Phân tích: Miêu tả bề mặt sơn bị hỏng, để lộ nhiều lớp màu khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loang lổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loang lổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lốm đốm Đồng đều
Lang lổ Đồng nhất
Đốm đốm Đều màu
Vằn vện Mịn màng
Lác đác Trơn láng
Chấm phá Thuần nhất

Dịch “Loang lổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loang lổ 斑驳 (Bānbó) Mottled / Patchy まだら (Madara) 얼룩덜룩한 (Eollukdeollukhan)

Kết luận

Loang lổ là gì? Tóm lại, loang lổ là từ láy miêu tả bề mặt có màu sắc không đều, lốm đốm. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi miêu tả đồ vật hoặc da người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.