Mau mắn là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Mau mắn

Mau mắn là gì? Mau mắn là tính từ chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát, không chậm chạp trong hành động hoặc phản ứng. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để miêu tả tính cách linh hoạt, tháo vát của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “mau mắn” trong tiếng Việt nhé!

Mau mắn nghĩa là gì?

Mau mắn là tính từ diễn tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không chậm chạp trong cử chỉ, hành động hoặc lời nói.

Từ “mau mắn” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:

Nghĩa chính: Chỉ tính cách hoạt bát, nhanh nhẹn, phản ứng linh hoạt. Ví dụ: “Cô ấy có tính nết mau mắn, việc gì cũng xong nhanh.”

Trong khẩu ngữ: “Mau mắn” còn dùng để chỉ người hay nói, có gì biết gì là nói ra ngay, tương tự nghĩa với “mau mồm mau miệng”. Ví dụ: “Anh ấy mau mắn lắm, hỏi gì đáp nấy.”

Trong đời sống: Từ này thường dùng khen ngợi sự tháo vát, nhanh nhạy trong công việc và ứng xử. Ví dụ: “Chị ấy đẻ mau mắn, con cái khỏe mạnh.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mau mắn”

Từ “mau mắn” là từ láy âm thuần Việt, được tạo thành từ gốc “mau” kết hợp với vần láy “-ắn” để nhấn mạnh nghĩa.

“Mau” có nghĩa là nhanh, lẹ. Khi láy thành “mau mắn”, từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, diễn tả sự nhanh nhẹn một cách sinh động, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.

Mau mắn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mau mắn” được dùng khi khen ngợi ai đó nhanh nhẹn, hoạt bát, hoặc khi thúc giục người khác hành động nhanh hơn, phản ứng linh hoạt hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mau mắn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mau mắn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô bé có tính nết mau mắn, được mọi người yêu quý.”

Phân tích: Khen ngợi tính cách nhanh nhẹn, hoạt bát của cô bé.

Ví dụ 2: “Hãy mau mắn chào hỏi khách khi họ đến.”

Phân tích: Thúc giục hành động nhanh, không chậm trễ trong việc tiếp đón.

Ví dụ 3: “Anh ấy mau mắn nhận lời giúp đỡ ngay khi được nhờ.”

Phân tích: Diễn tả sự sẵn sàng, phản ứng nhanh không do dự.

Ví dụ 4: “Lần tới khi tôi hỏi, trả lời cho mau mắn vào.”

Phân tích: Yêu cầu phản hồi nhanh hơn, không chần chừ.

Ví dụ 5: “Chị ấy làm việc mau mắn, chẳng mấy chốc đã xong.”

Phân tích: Khen ngợi sự tháo vát, hiệu quả trong công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mau mắn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mau mắn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhanh nhẹn Chậm chạp
Hoạt bát Lề mề
Linh hoạt Ì ạch
Tháo vát Chậm rãi
Mau lẹ Đủng đỉnh
Lanh lẹ Ù lì

Dịch “Mau mắn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mau mắn 敏捷 (Mǐnjié) Agile / Brisk 機敏な (Kibin na) 민첩한 (Mincheop-han)

Kết luận

Mau mắn là gì? Tóm lại, mau mắn là từ láy thuần Việt chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát trong hành động và lời nói. Hiểu đúng từ “mau mắn” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.