Can-xi là gì? 🦴 Ý nghĩa và cách hiểu Can-xi
Can-xi là gì? Can-xi (calcium) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Ca, số thứ tự 20 trong bảng tuần hoàn, là khoáng chất thiết yếu giúp xương và răng chắc khỏe. Đây là thành phần quan trọng cấu tạo nên 98% hệ xương, đồng thời tham gia vào nhiều chức năng sống của cơ thể. Cùng tìm hiểu vai trò và cách bổ sung can-xi đúng cách nhé!
Can-xi nghĩa là gì?
Can-xi (phiên âm từ tiếng Pháp “calcium”) là một kim loại kiềm thổ, đồng thời là khoáng chất quan trọng nhất trong cấu tạo xương và răng của con người. Đây là nguyên tố thiết yếu cho sự sống của mọi sinh vật.
Trong cơ thể người, can-xi tồn tại dưới hai dạng chính:
Can-xi trong xương: Chiếm khoảng 98% tổng lượng can-xi cơ thể. Thành phần hóa học của xương gồm 25% nước, 20% protein, 5% lipit và gần 50% chất khoáng – trong đó hầu hết là muối can-xi. Can-xi kết hợp với phospho tạo nên cấu trúc xương và răng chắc khỏe.
Can-xi ngoài xương: Khoảng 2% còn lại nằm trong máu và mô mềm, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thần kinh cơ, co bóp tim và quá trình đông máu.
Nguồn gốc và xuất xứ của can-xi
Từ “can-xi” bắt nguồn từ tiếng Latinh “calx” nghĩa là vôi, được phiên âm qua tiếng Pháp “calcium”. Năm 1808, nhà hóa học người Anh Humphry Davy đã tách riêng can-xi nguyên chất bằng phương pháp điện phân.
Sử dụng từ “can-xi” khi nói về nguyên tố hóa học, khoáng chất dinh dưỡng hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe xương, răng và cơ thể con người.
Can-xi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “can-xi” được dùng trong y học khi bàn về dinh dưỡng và sức khỏe xương, trong hóa học khi đề cập đến nguyên tố Ca, hoặc trong đời sống khi nói về thực phẩm bổ sung và chế độ ăn uống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng can-xi
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “can-xi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trẻ em cần bổ sung can-xi đầy đủ để phát triển chiều cao tối ưu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, nhấn mạnh vai trò của can-xi với sự phát triển của trẻ.
Ví dụ 2: “Sữa là nguồn thực phẩm giàu can-xi tự nhiên.”
Phân tích: Đề cập đến nguồn cung cấp can-xi từ thực phẩm hàng ngày.
Ví dụ 3: “Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ thiếu can-xi và loãng xương cao.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, cảnh báo về tình trạng thiếu hụt can-xi.
Ví dụ 4: “Can-xi có ký hiệu hóa học là Ca, số thứ tự 20 trong bảng tuần hoàn.”
Phân tích: Dùng trong môn hóa học khi mô tả nguyên tố can-xi.
Ví dụ 5: “Bác sĩ khuyên mẹ bầu nên uống viên can-xi bổ sung mỗi ngày.”
Phân tích: Đề cập đến việc bổ sung can-xi dưới dạng thực phẩm chức năng cho phụ nữ mang thai.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với can-xi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can-xi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Calcium | Thiếu can-xi |
| Calci | Loãng xương |
| Khoáng chất xương | Còi xương |
| Chất vite | Suy dinh dưỡng |
| Ca (ký hiệu) | Hạ can-xi máu |
| Muối canxi | Mất xương |
Dịch can-xi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Can-xi | 鈣 (Gài) | Calcium | カルシウム (Karushiumu) | 칼슘 (Kalsyum) |
Kết luận
Can-xi là gì? Tóm lại, can-xi là khoáng chất thiết yếu cấu tạo nên xương và răng, đồng thời tham gia vào nhiều chức năng quan trọng của cơ thể. Bổ sung can-xi đầy đủ qua chế độ ăn uống giúp duy trì sức khỏe xương khớp và phòng ngừa loãng xương.
