Dự định là gì? 📅 Ý nghĩa và cách hiểu Dự định

Dự định là gì? Dự định là ý định, kế hoạch mà một người đặt ra và mong muốn thực hiện trong tương lai. Đây là bước đầu tiên của quá trình hành động, thể hiện mục tiêu và hướng đi mà bản thân muốn theo đuổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “dự định” nhé!

Dự định nghĩa là gì?

Dự định là việc có ý định, quyết tâm làm một việc gì đó trong tương lai, thường đã được suy nghĩ và cân nhắc trước. Người có dự định thể hiện sự chủ động trong việc định hướng cuộc sống.

Trong cuộc sống, từ “dự định” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong sự nghiệp: Dự định thăng tiến, dự định chuyển việc, dự định khởi nghiệp. Đây là động lực thúc đẩy con người phấn đấu.

Trong đời sống cá nhân: Dự định kết hôn, dự định mua nhà, dự định đi du học. Những dự định lớn thường cần thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Dự định” thường dùng để hỏi thăm hoặc chia sẻ kế hoạch tương lai như “Cuối tuần này bạn có dự định gì không?”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dự định”

Từ “dự định” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dự” (預) nghĩa là trước, “định” (定) nghĩa là quyết định, xác định. Ghép lại, “dự định” mang nghĩa quyết định trước, đặt ra ý định từ sớm.

Sử dụng “dự định” khi muốn diễn đạt ý định, kế hoạch cá nhân hoặc hỏi về mục tiêu tương lai của người khác.

Dự định sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dự định” được dùng khi chia sẻ kế hoạch cá nhân, hỏi thăm ý định của người khác, hoặc khi muốn thể hiện mục tiêu mình đang hướng tới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dự định”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dự định” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi dự định sang năm sẽ đi du học Nhật Bản.”

Phân tích: Thể hiện kế hoạch cá nhân về học tập, đã có sự chuẩn bị và suy nghĩ kỹ.

Ví dụ 2: “Anh ấy dự định cầu hôn bạn gái vào dịp Giáng sinh.”

Phân tích: Diễn đạt ý định quan trọng trong chuyện tình cảm, có thời điểm cụ thể.

Ví dụ 3: “Công ty dự định mở rộng thị trường sang Đông Nam Á.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Cuối tuần này em có dự định gì chưa?”

Phân tích: Câu hỏi thăm dò kế hoạch, thường dùng khi muốn rủ ai đó đi chơi.

Ví dụ 5: “Mọi dự định đều thay đổi khi cô ấy nhận tin bất ngờ.”

Phân tích: Cho thấy dự định có thể bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh, không phải lúc nào cũng thành hiện thực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dự định”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dự định”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự tính Bất chợt
Dự kiến Ngẫu hứng
Kế hoạch Tùy hứng
Ý định Bộc phát
Hoạch định Đột xuất
Định hướng Ngẫu nhiên

Dịch “Dự định” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dự định 打算 (Dǎsuàn) Intend / Plan 予定 (Yotei) 예정 (Yejeong)

Kết luận

Dự định là gì? Tóm lại, dự định là ý định, kế hoạch mà một người mong muốn thực hiện trong tương lai. Hiểu đúng từ “dự định” giúp bạn diễn đạt mục tiêu và chia sẻ kế hoạch một cách rõ ràng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.