Mắt cáo là gì? 🦊 Nghĩa, giải thích Mắt cáo

Mắt cáo là gì? Mắt cáo là lỗ đan thưa có hình thoi hoặc gần hình thoi, thường thấy trên lưới, rào hoặc các vật liệu đan. Ngoài ra, trong nhân tướng học, mắt cáo còn chỉ dáng mắt dài, hẹp với đuôi mắt xếch lên, tạo vẻ sắc sảo, quyến rũ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “mắt cáo” trong tiếng Việt nhé!

Mắt cáo nghĩa là gì?

Mắt cáo là danh từ chỉ các lỗ đan thưa, có hình dạng giống mắt con cáo (hình thoi hoặc gần hình thoi). Đây là cách gọi dân gian trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “mắt cáo” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong đời sống thường ngày: Mắt cáo dùng để mô tả các lỗ hình thoi trên lưới kẽm, rào chắn, vải đan hoặc các vật liệu có cấu trúc đan xen. Ví dụ: “lưới mắt cáo”, “rào mắt cáo”.

Trong nhân tướng học: Mắt cáo (còn gọi là hồ ly nhãn) là dáng mắt dài, hẹp, có chiều sâu với phần đuôi mắt hơi xếch lên trên. Người sở hữu dáng mắt này thường toát lên vẻ sắc sảo, thông minh và quyến rũ.

Trong ngành may mặc: Mắt cáo chỉ các lỗ nhỏ hình thoi trên vải hoặc khoen đính trên quần áo, túi xách.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mắt cáo”

Từ “mắt cáo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ việc so sánh hình dạng các lỗ đan với đôi mắt của loài cáo. Mắt cáo có hình dáng hơi xéo, nhọn hai đầu, tương tự các lỗ hình thoi trên lưới đan.

Sử dụng từ “mắt cáo” khi mô tả các vật có lỗ đan hình thoi, hoặc khi nói về dáng mắt sắc sảo trong nhân tướng học.

Mắt cáo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mắt cáo” được dùng khi mô tả lưới, rào có lỗ hình thoi; trong nhân tướng học để chỉ dáng mắt xếch; hoặc trong ngành may mặc chỉ các lỗ đan trên vải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắt cáo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mắt cáo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà tôi dùng lưới mắt cáo để rào vườn rau.”

Phân tích: Chỉ loại lưới có các lỗ hình thoi đan xen, thường dùng làm hàng rào.

Ví dụ 2: “Cô ấy sở hữu đôi mắt cáo quyến rũ, thu hút mọi ánh nhìn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhân tướng học, chỉ dáng mắt dài, xếch và sắc sảo.

Ví dụ 3: “Rào mắt cáo bằng kẽm gai rất chắc chắn.”

Phân tích: Mô tả loại rào có cấu trúc lỗ hình thoi, phổ biến trong xây dựng.

Ví dụ 4: “Theo nhân tướng học, người có mắt cáo thường thông minh và nhanh nhạy.”

Phân tích: Đề cập đến đặc điểm tính cách của người sở hữu dáng mắt này.

Ví dụ 5: “Chiếc túi xách có nhiều lỗ mắt cáo để trang trí.”

Phân tích: Chỉ các lỗ đan hình thoi trên sản phẩm may mặc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mắt cáo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắt cáo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỗ thoi Lỗ tròn
Hồ ly nhãn Mắt bồ câu
Mắt xếch Mắt tròn
Lỗ đan Mặt kín
Mắt lưới Bề mặt liền
Ô lưới Lỗ vuông

Dịch “Mắt cáo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mắt cáo 菱形孔 (Língxíng kǒng) / 狐狸眼 (Húli yǎn) Diamond mesh / Fox eyes 菱形の穴 (Hishigata no ana) / 狐目 (Kitsune me) 마름모꼴 구멍 / 여우눈 (Yeou nun)

Kết luận

Mắt cáo là gì? Tóm lại, mắt cáo là từ chỉ lỗ đan hình thoi trên lưới, rào, đồng thời là dáng mắt sắc sảo trong nhân tướng học. Hiểu đúng từ “mắt cáo” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.