Mặt cân là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Mặt cân

Mặt cân là gì? Mặt cân là bộ phận quan trọng trên cái cân, bao gồm mặt bàn cân (đĩa cân) dùng để đặt vật cần đo và mặt số cân hiển thị kết quả. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực đo lường, thường gặp khi mua bán hàng hóa. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu tạo và cách sử dụng mặt cân đúng cách nhé!

Mặt cân nghĩa là gì?

Mặt cân là thuật ngữ chỉ các bề mặt chính trên thiết bị cân, bao gồm mặt bàn cân (nơi đặt vật) và mặt số cân (phần hiển thị kết quả).

Trong thực tế, mặt cân được hiểu theo hai nghĩa chính:

Mặt bàn cân (đĩa cân): Là bộ phận dạng mặt phẳng để đặt vật cần đo khối lượng. Mặt bàn cân thường được làm bằng inox không gỉ, thép phủ sơn tĩnh điện hoặc nhựa cao cấp để đảm bảo độ bền và chính xác.

Mặt số cân: Là phần hiển thị kết quả đo, có thể là mặt đồng hồ kim hoặc màn hình LCD trên cân điện tử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mặt cân”

Từ “mặt cân” là danh từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mặt” (bề mặt, phần ngoài) và “cân” (dụng cụ đo khối lượng). Thuật ngữ này xuất hiện từ khi người Việt sử dụng các loại cân trong giao thương buôn bán.

Sử dụng từ “mặt cân” khi đề cập đến các bộ phận bề mặt của thiết bị cân hoặc khi hướng dẫn cách sử dụng cân đúng cách.

Mặt cân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mặt cân” được dùng khi nói về cấu tạo cân, hướng dẫn sử dụng cân, hoặc trong lĩnh vực kỹ thuật đo lường và buôn bán hàng hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mặt cân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mặt cân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đặt vật cần cân vào chính giữa mặt cân để có kết quả chính xác nhất.”

Phân tích: Ở đây “mặt cân” chỉ mặt bàn cân, nơi đặt vật phẩm cần đo khối lượng.

Ví dụ 2: “Mặt cân điện tử được làm bằng inox không gỉ, chịu lực tốt.”

Phân tích: Dùng để mô tả chất liệu và đặc tính của bộ phận đĩa cân.

Ví dụ 3: “Nhìn vào mặt cân đồng hồ để đọc số kilogram.”

Phân tích: “Mặt cân” ở đây chỉ mặt số hiển thị kết quả với kim chỉ thị.

Ví dụ 4: “Cân sàn công nghiệp có mặt cân kích thước lớn, tải trọng lên đến 5 tấn.”

Phân tích: Chỉ bề mặt cân dạng sàn dùng trong công nghiệp nặng.

Ví dụ 5: “Vệ sinh mặt cân thường xuyên để đảm bảo độ chính xác khi đo.”

Phân tích: Hướng dẫn bảo quản thiết bị cân đúng cách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mặt cân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mặt cân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đĩa cân Đáy cân
Bàn cân Chân cân
Sàn cân Khung cân
Mặt bàn cân Vỏ cân
Mặt số cân Đòn cân
Mâm cân Quả cân

Dịch “Mặt cân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mặt cân 秤盘 (Chèng pán) Scale platform / Weighing pan 秤皿 (Hakari zara) 저울판 (Jeoul-pan)

Kết luận

Mặt cân là gì? Tóm lại, mặt cân là bộ phận quan trọng của thiết bị cân, bao gồm đĩa cân đặt vật và mặt số hiển thị kết quả. Hiểu rõ mặt cân giúp bạn sử dụng cân chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.