Giấy chứng minh là gì? 🆔 Nghĩa GCM

Giấy chứng minh là gì? Giấy chứng minh là loại giấy tờ tùy thân do cơ quan công an cấp, dùng để xác nhận danh tính và thông tin cá nhân của công dân Việt Nam. Đây là loại giấy tờ quan trọng trong các giao dịch hành chính, pháp lý. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng “giấy chứng minh” ngay bên dưới!

Giấy chứng minh nghĩa là gì?

Giấy chứng minh (hay còn gọi là Chứng minh nhân dân – CMND) là văn bản pháp lý do cơ quan Công an cấp cho công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên, nhằm chứng minh danh tính cá nhân. Đây là danh từ chỉ một loại giấy tờ tùy thân bắt buộc.

Trong tiếng Việt, từ “giấy chứng minh” được sử dụng với các nghĩa:

Trong đời sống hành chính: Giấy chứng minh là căn cứ pháp lý để thực hiện các thủ tục như đăng ký hộ khẩu, mở tài khoản ngân hàng, làm hộ chiếu, ký hợp đồng.

Trong giao tiếp thường ngày: Người dân thường gọi tắt là “chứng minh thư”, “CMND” hoặc “giấy tờ tùy thân”.

Lưu ý: Từ năm 2021, Việt Nam đã chuyển đổi từ Chứng minh nhân dân sang Căn cước công dân (CCCD) gắn chip. Tuy nhiên, thuật ngữ “giấy chứng minh” vẫn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giấy chứng minh”

Giấy chứng minh nhân dân được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1957, ban đầu chỉ cấp cho công dân từ 18 tuổi, sau mở rộng cho công dân từ 14 tuổi.

Sử dụng “giấy chứng minh” khi cần xác minh danh tính trong các giao dịch pháp lý, hành chính hoặc khi cơ quan chức năng yêu cầu.

Cách sử dụng “Giấy chứng minh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giấy chứng minh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giấy chứng minh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giấy chứng minh” thường được rút gọn thành “chứng minh thư”, “CMND” trong giao tiếp hàng ngày.

Trong văn viết: “Giấy chứng minh” xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, đơn từ với tên đầy đủ “Chứng minh nhân dân” hoặc “Căn cước công dân”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giấy chứng minh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giấy chứng minh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh cho tôi xem giấy chứng minh để làm thủ tục nhận hàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao dịch, yêu cầu xác minh danh tính.

Ví dụ 2: “Em đã đổi giấy chứng minh cũ sang căn cước công dân gắn chip chưa?”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày, nói về việc cập nhật giấy tờ.

Ví dụ 3: “Hồ sơ xin việc cần bản sao giấy chứng minh nhân dân có công chứng.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, yêu cầu giấy tờ pháp lý.

Ví dụ 4: “Giấy chứng minh của bà đã hết hạn, cần làm lại.”

Phân tích: Nhắc nhở về thời hạn sử dụng của giấy tờ tùy thân.

Ví dụ 5: “Xuất trình giấy chứng minh khi qua chốt kiểm soát.”

Phân tích: Dùng trong tình huống kiểm tra an ninh, trật tự.

“Giấy chứng minh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giấy chứng minh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chứng minh thư Giấy tờ giả
CMND Không giấy tờ
Căn cước công dân Vô danh tính
Giấy tờ tùy thân Ẩn danh
Thẻ căn cước Giấy tờ hết hạn
Chứng minh nhân dân Không hợp lệ

Kết luận

Giấy chứng minh là gì? Tóm lại, giấy chứng minh là loại giấy tờ tùy thân quan trọng, giúp xác nhận danh tính công dân trong các hoạt động pháp lý và đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.