Bom Chìm là gì? 🌊💣 Nghĩa, giải thích trong quân sự
Bom chìm là gì? Bom chìm (tiếng Anh: depth charge) là loại vũ khí dùng để chống tàu ngầm, phá hủy mục tiêu bằng sóng chấn động khi phát nổ dưới nước. Còn được gọi là “thùng nổ sâu”, đây là vũ khí quan trọng trong chiến tranh hải quân từ Thế chiến I đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cơ chế hoạt động và cách sử dụng bom chìm trong lịch sử quân sự nhé!
Bom chìm nghĩa là gì?
Bom chìm hay còn gọi là thùng nổ sâu là loại vũ khí được thiết kế đặc biệt để tấn công và tiêu diệt tàu ngầm đang hoạt động dưới mặt nước. Khác với bom thông thường, bom chìm được thả xuống biển và chìm đến độ sâu nhất định trước khi phát nổ.
Cơ chế tiêu diệt mục tiêu của bom chìm dựa trên nguyên lý sóng chấn động. Khi phát nổ dưới nước, vụ nổ tạo ra áp lực cực lớn lan truyền qua môi trường nước, gây hư hại nghiêm trọng cho vỏ tàu ngầm dù không trúng trực tiếp.
Hầu hết các loại bom chìm sử dụng thuốc nổ kết hợp bộ phận kích nổ có thể cài đặt độ sâu phát nổ thông qua núm xoay trên thân bom.
Nguồn gốc và xuất xứ của bom chìm
Bom chìm được Hải quân Hoàng gia Anh phát triển từ Thế chiến thứ nhất để chống lại tàu ngầm Đức. Ý tưởng về “thủy lôi chìm” đã hình thành từ năm 1910 và được triển khai thực tế vào năm 1914 theo yêu cầu của Đô đốc Sir George Callaghan.
Thành công đầu tiên của bom chìm là đánh chìm tàu ngầm SM U-68 ngoài khơi Kerry, Ireland vào ngày 22 tháng 3 năm 1916. Sau đó, Hoa Kỳ đã tiếp nhận và cải tiến thiết kế này cho lực lượng hải quân của mình.
Bom chìm sử dụng trong trường hợp nào?
Bom chìm được sử dụng khi phát hiện tàu ngầm địch đang hoạt động dưới nước. Các tàu chiến chống ngầm hoặc máy bay tuần tra biển sẽ thả bom chìm xuống vị trí nghi ngờ có tàu ngầm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bom chìm
Dưới đây là những ví dụ điển hình về việc sử dụng bom chìm trong lịch sử hải quân thế giới:
Ví dụ 1: Type D của Hải quân Hoàng gia Anh
Phân tích: Đây là loại bom chìm đầu tiên được triển khai, có thể phát nổ ở độ sâu từ 12-24 mét ban đầu, sau cải tiến đạt 91,44 mét. Được thả qua đường trượt ở đuôi tàu.
Ví dụ 2: Mark VII của Anh (1939)
Phân tích: Phiên bản cải tiến từ Type D với tốc độ chìm 2,1-3 m/s, đạt độ sâu 76 mét. Đây là loại bom chìm chủ lực trong Thế chiến II.
Ví dụ 3: Mark 9 của Hải quân Hoa Kỳ
Phân tích: Thiết kế hình giọt nước, mang 91 kg thuốc nổ Torpex, tốc độ chìm 4,4 m/s và đạt độ sâu tối đa 183-300 mét. Được đưa vào chiến đấu mùa xuân năm 1943.
Ví dụ 4: Bom chìm hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh
Phân tích: Một số bom chìm được phát triển với đầu đạn hạt nhân để tăng sức công phá, có thể tiêu diệt tàu ngầm trong phạm vi rộng.
Ví dụ 5: Trận chiến tàu U-427
Phân tích: Tháng 4/1945, tàu ngầm Đức U-427 đã sống sót sau 678 quả bom chìm được ném vào nó, cho thấy hiệu quả phụ thuộc vào độ chính xác khi thả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bom chìm
Dưới đây là bảng so sánh các thuật ngữ liên quan đến bom chìm:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ trái nghĩa / Đối lập |
|---|---|
| Thùng nổ sâu | Bom trên không |
| Depth charge | Bom bay |
| Vũ khí chống ngầm | Bom mặt đất |
| Thủy lôi chìm | Tên lửa phòng không |
| Ngư lôi | Bom rải thảm |
Dịch bom chìm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bom chìm | 深水炸弹 (Shēnshuǐ zhàdàn) | Depth charge | 爆雷 (Bakurai) | 폭뢰 (Poknoe) |
Kết luận
Bom chìm là gì? Đó là loại vũ khí chống tàu ngầm, hoạt động bằng cách phát nổ dưới nước tạo sóng chấn động phá hủy mục tiêu. Ra đời từ Thế chiến I, bom chìm đã trở thành vũ khí quan trọng trong chiến tranh hải quân hiện đại.
