Mạng mỡ là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Mạng mỡ

Mạng mỡ là gì? Mạng mỡ (Omentum) là lớp màng mỏng chứa mô mỡ nằm trong khoang bụng, có chức năng bao phủ và bảo vệ các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột non. Đây là thuật ngữ quan trọng trong giải phẫu học và y khoa. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu tạo và vai trò của mạng mỡ trong cơ thể người nhé!

Mạng mỡ nghĩa là gì?

Mạng mỡ là một lớp phúc mạc kép chứa nhiều mô mỡ, trải rộng như tấm khăn che phủ các cơ quan trong ổ bụng. Trong tiếng Anh, mạng mỡ được gọi là “Omentum”, thuộc lĩnh vực giải phẫu học.

Mạng mỡ được chia thành hai loại chính:

Mạc nối lớn (Greater omentum): Là lớp mỡ lớn nhất, buông xuống từ bờ cong lớn của dạ dày, phủ lên ruột non như một tấm tạp dề. Mạc nối lớn có chỗ dày đầy mỡ, có chỗ mỏng và thủng từng mảng.

Mạc nối nhỏ (Lesser omentum): Là lá phúc mạc kép trải rộng từ gan tới bờ cong nhỏ dạ dày và hành tá tràng, mỏng hơn so với mạc nối lớn.

Trong y học: Mạng mỡ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cơ quan nội tạng, tham gia vào quá trình chuyển hóa mỡ và điều hòa hormone.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạng mỡ”

Từ “Omentum” có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là “một lớp che phủ”, được sử dụng trong các tài liệu y học từ thế kỷ 16. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là “mạng mỡ” hoặc “mạc nối”.

Sử dụng thuật ngữ “mạng mỡ” khi nói về cấu trúc giải phẫu trong khoang bụng, đặc biệt trong phẫu thuật bụng và nghiên cứu y khoa.

Mạng mỡ sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “mạng mỡ” được sử dụng trong lĩnh vực y khoa, giải phẫu học khi mô tả cấu trúc ổ bụng, trong phẫu thuật nội soi, hoặc khi nghiên cứu về mỡ nội tạng và các bệnh lý liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạng mỡ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “mạng mỡ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ phẫu thuật cần kiểm tra mạng mỡ trong quá trình mổ bụng.”

Phân tích: Chỉ việc quan sát lớp mạc nối lớn khi thực hiện phẫu thuật ổ bụng.

Ví dụ 2: “Mạng mỡ có vai trò cô lập và vây quanh các ổ nhiễm trùng trong ổ bụng.”

Phân tích: Mô tả chức năng bảo vệ và đề kháng nhiễm trùng của mạc nối.

Ví dụ 3: “Mạng mỡ tích tụ quá nhiều có thể dẫn đến béo phì và các bệnh tim mạch.”

Phân tích: Đề cập đến tác hại khi mỡ nội tạng tích tụ quá mức.

Ví dụ 4: “Mạng mỡ đóng vai trò dự trữ năng lượng dưới dạng lipid cho cơ thể.”

Phân tích: Chỉ chức năng sinh lý của mạc nối trong việc lưu trữ chất béo.

Ví dụ 5: “Sinh viên y khoa đang học về cấu tạo mạng mỡ trong môn giải phẫu học.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục y khoa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạng mỡ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạng mỡ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mạc nối Mô cơ
Omentum Mạc treo ruột
Mạc nối lớn Phúc mạc thành
Màng phúc mạc mỡ Mô xương
Mỡ nội tạng Mỡ dưới da
Lớp mỡ bụng Cân cơ

Dịch “Mạng mỡ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mạng mỡ 网膜 (Wǎngmó) Omentum 大網 (Taimō) 대망 (Daemang)

Kết luận

Mạng mỡ là gì? Tóm lại, mạng mỡ là lớp màng mỡ trong khoang bụng, có chức năng bảo vệ nội tạng, dự trữ năng lượng và đề kháng nhiễm trùng. Hiểu rõ về mạng mỡ giúp bạn nắm vững kiến thức giải phẫu và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.