Màng mạch là gì? 🧬 Nghĩa, giải thích Màng mạch

Màng mạch là gì? Màng mạch là lớp mô chứa nhiều mạch máu nằm giữa võng mạc và củng mạc của mắt, có chức năng nuôi dưỡng và cung cấp oxy cho các tế bào thị giác. Đây là thuật ngữ quan trọng trong giải phẫu học và nhãn khoa. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến màng mạch ngay bên dưới!

Màng mạch là gì?

Màng mạch (tiếng Anh: Choroid) là lớp màng mỏng giàu mạch máu, nằm ở phần giữa của nhãn cầu, giữa võng mạc và củng mạc. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, giải phẫu học.

Trong tiếng Việt, từ “màng mạch” được hiểu như sau:

Nghĩa gốc: Chỉ lớp màng có cấu tạo từ các mạch máu dày đặc trong mắt.

Trong y học: Màng mạch là một phần của màng bồ đào (uvea), cùng với mống mắt và thể mi tạo thành lớp giữa của nhãn cầu.

Chức năng chính: Cung cấp máu, oxy và dưỡng chất cho võng mạc, đặc biệt là các tế bào cảm thụ ánh sáng.

Màng mạch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “màng mạch” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “màng” chỉ lớp mô mỏng bao phủ, “mạch” chỉ hệ thống mạch máu. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y văn và giáo trình giải phẫu học.

Sử dụng “màng mạch” khi nói về cấu trúc giải phẫu mắt hoặc các bệnh lý nhãn khoa liên quan.

Cách sử dụng “Màng mạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “màng mạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Màng mạch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cấu trúc giải phẫu của mắt. Ví dụ: màng mạch mắt, viêm màng mạch, teo màng mạch.

Trong văn bản y khoa: Thường xuất hiện trong chẩn đoán, mô tả bệnh lý hoặc kết quả khám mắt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Màng mạch”

Từ “màng mạch” được dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế và khoa học:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán viêm màng mạch do nhiễm trùng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình trạng bệnh lý ở mắt.

Ví dụ 2: “Màng mạch có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng võng mạc.”

Phân tích: Mô tả chức năng sinh lý của màng mạch.

Ví dụ 3: “Siêu âm cho thấy màng mạch có dấu hiệu dày lên bất thường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán hình ảnh y khoa.

Ví dụ 4: “Thoái hóa màng mạch thường gặp ở người cao tuổi.”

Phân tích: Chỉ bệnh lý thoái hóa theo tuổi tác.

Ví dụ 5: “U màng mạch cần được theo dõi và điều trị kịp thời.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ung bướu nhãn khoa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Màng mạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “màng mạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “màng mạch” với “mạng mạch” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “màng mạch” (màng = lớp bao phủ).

Trường hợp 2: Nhầm lẫn màng mạch với võng mạc.

Cách dùng đúng: Màng mạch nằm phía ngoài võng mạc, có chức năng nuôi dưỡng; võng mạc là lớp tiếp nhận ánh sáng.

“Màng mạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “màng mạch”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Choroid (tiếng Anh) Củng mạc
Hắc mạc Giác mạc
Lớp mạch máu mắt Võng mạc
Màng bồ đào sau Thủy tinh thể
Mô mạch nhãn cầu Dịch kính
Lớp nuôi dưỡng võng mạc Mống mắt

Kết luận

Màng mạch là gì? Tóm lại, màng mạch là lớp mô giàu mạch máu trong mắt, đóng vai trò nuôi dưỡng võng mạc. Hiểu đúng từ “màng mạch” giúp bạn nắm vững kiến thức giải phẫu và nhận biết các bệnh lý nhãn khoa liên quan.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.