Chức sự là gì? 👔 Nghĩa và giải thích Chức sự

Chức sự là gì? Chức sự là người giữ một chức vụ, công việc nhất định trong tổ chức, đoàn thể hoặc tôn giáo. Đây là thuật ngữ thường gặp trong các văn bản hành chính, tôn giáo và hoạt động cộng đồng. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chức sự” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Chức sự nghĩa là gì?

Chức sự là danh từ chỉ người đảm nhận một chức vụ hoặc công việc cụ thể trong tổ chức, thường mang tính chất phục vụ, điều hành. Từ này kết hợp giữa “chức” (chức vụ) và “sự” (công việc, sự vụ).

Trong tôn giáo: “Chức sự” là những tín đồ được giao nhiệm vụ phụ giúp các hoạt động như quản lý nhà thờ, chùa chiền, điều phối sinh hoạt tôn giáo. Ví dụ: chức sự nhà thờ, chức sự hội thánh.

Trong tổ chức, đoàn thể: Chức sự ám chỉ những thành viên được phân công đảm nhiệm các công việc cụ thể như thư ký, thủ quỹ, trưởng ban.

Trong văn bản hành chính: Từ này xuất hiện khi đề cập đến người có trách nhiệm thực thi công vụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức sự”

Từ “chức sự” có gốc Hán-Việt, trong đó “chức” (職) nghĩa là nhiệm vụ, vị trí và “sự” (事) nghĩa là việc, công việc.

Sử dụng “chức sự” khi nói về những người giữ vai trò phục vụ, điều hành trong các tổ chức tôn giáo, đoàn thể hoặc cơ quan.

Cách sử dụng “Chức sự” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chức sự” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chức sự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chức sự” thường dùng trong môi trường tôn giáo, hội đoàn như “các chức sự nhà thờ”, “ban chức sự hội thánh”.

Trong văn viết: “Chức sự” xuất hiện trong văn bản nội bộ của các tổ chức, thông báo sinh hoạt tôn giáo, biên bản họp đoàn thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chức sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ban chức sự nhà thờ họp vào sáng Chủ nhật hàng tuần.”

Phân tích: Chỉ nhóm người đảm nhiệm công việc điều hành trong nhà thờ.

Ví dụ 2: “Ông ấy là chức sự lâu năm của hội thánh.”

Phân tích: Nói về người giữ vai trò phục vụ trong tổ chức tôn giáo.

Ví dụ 3: “Các chức sự cần có mặt đầy đủ trong buổi lễ.”

Phân tích: Yêu cầu những người có trách nhiệm tham gia sự kiện.

Ví dụ 4: “Anh được bầu làm chức sự phụ trách tài chính.”

Phân tích: Chỉ vị trí cụ thể được giao trong tổ chức.

Ví dụ 5: “Chức sự phải gương mẫu trong mọi hoạt động.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của người giữ chức vụ.

“Chức sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chức việc Thường dân
Cán bộ Bình dân
Nhân sự Giáo dân
Viên chức Tín đồ thường
Chấp sự Người ngoài cuộc
Ủy viên Khách mời

Kết luận

Chức sự là gì? Tóm lại, chức sự là người giữ chức vụ, đảm nhận công việc trong tổ chức hoặc đoàn thể. Hiểu đúng “chức sự” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.